Suzhou Dongwu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Yanbian Longding

Suzhou Dongwu vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-0 Yanbian Longding tại League One, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
WDDWW Suzhou Dongwu
LWWLL Yanbian Longding
  1. 44' Xu Chunqing · Gao Dalun 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Sun Jun Khedrup Lobsang
  4. 46' Valdu Té Zhou Bingxu
  5. 56' Dong Honglin Xu Chunqing
  6. 60' Yang Jingfan Li Qiang
  7. 66' Liu Bo Lin Taijun
  8. 72' Hu Mingfei Zhang Lingfeng
  9. 72' Wang Xijie Xie Xiaofan
  10. 76' Sun Jun
  11. 80' Xu Bo Li Long
  12. 82' Tan Jingbo Huang Jiajun
  13. 90'+5 D. Gao
  14. FT1-0

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 23Zhang Jinyi
  2. 14Huang Jiajun ▼ 82'
  3. 27Liu Hao
  4. 24Xie Xiaofan ▼ 72'
  5. 3Yao Ben
  6. 10Zhang Lingfeng ▼ 72'
  7. 28Gao Dalun
  8. 9Xu Chunqing ▼ 56'
  9. 15Hu Haoyue
  10. 8Yu Longyun
  11. 20Men Yang

Dự bị 12

  1. 6Dong Honglin ▲ 56'
  2. 2Wang Xijie ▲ 72'
  3. 5Hu Mingfei ▲ 72'
  4. 22Tan Jingbo ▲ 82'
  5. 21Li Xinyu
  6. 29Xu Tianyuan
  7. 17Qeyser Adiljan
  8. 42Shi Yucheng
  9. 4Weikang Gu
  10. 7Wu Lei
  11. 33Yu Bo
  12. 19Abdulla Adil
Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 18Jin Chengjun
  5. 3Wang Peng
  6. 14Li Long ▼ 80'
  7. 6Li Qiang ▼ 60'
  8. 31Qian Changjie
  9. 23Khedrup Lobsang ▼ 46'
  10. 11Zhou Bingxu ▼ 46'
  11. 37Lin Taijun ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 9Valdu Té ▲ 46'
  2. 8Sun Jun ▲ 46'
  3. 30Yang Jingfan ▲ 60'
  4. 39Liu Bo ▲ 66'
  5. 22Xu Bo ▲ 80'
  6. 25Zhang Hao
  7. 16Gong Hankui
  8. 1Akramjan Salajidin
  9. 29Huang Wei
  10. 26Xu Wenguang
  11. 10Ivo
  12. 32Li Da

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được33
43Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu