Yanbian Longding
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Suzhou Dongwu

Yanbian Longding vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-1 Suzhou Dongwu tại League One, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 4' Hu Ziqian
  2. 16' F. Brown · Xu Wenguang 1-0
  3. 35' Xu Jizu
  4. 44' 1-1 J. Hu · N. Covic
  5. HT1-1
  6. 46' Li Shibin Xu Wenguang
  7. 46' Qian Changjie Li Qiang
  8. 55' Zhu Yue Zhang Jingzhe
  9. 55' Arafat Ghenifa Beshathan Zanhar
  10. 56' Wang Xijie
  11. 58' Qian Changjie
  12. 61' C. Ondong-Mba Jin Taiyan
  13. 62' Han Guangmin Piao Shihao
  14. 62' J. Huphản lưới 2-1
  15. 67' N. Covic
  16. 79' Zhang Lingfeng Deng Yubiao
  17. 79' Wu Junjie J. Hu
  18. 90'+4 Estrela
  19. 90'+3 Li Jinyu Huang Zhenfei
  20. FT2-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 20Jin Taiyan ▼ 61'
  3. 17Piao Shihao ▼ 62'
  4. 16Xu Wenguang ▼ 46'
  5. 15Xu Jizu
  6. 3Wang Peng
  7. 33Hu Ziqian
  8. 6Li Qiang ▼ 46'
  9. 14Li Long
  10. 10F. Brown
  11. 30Huang Zhenfei ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1Li Shengmin
  2. 4Che Zeping
  3. 2Gao Yunpeng
  4. 32Li Da
  5. 22Li Jinyu ▲ 90'
  6. 8Han Guangmin ▲ 62'
  7. 7Li Shibin ▲ 46'
  8. 31Qian Changjie ▲ 46'
  9. 9Lu Zhiyuan
  10. 11C. Ondong-Mba ▲ 61'
Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 5Xu Wu
  3. 2Wang Xijie
  4. 26J. Hu ▼ 79'
  5. 11Zhang Jingzhe ▼ 55'
  6. 6Estrela
  7. 28Deng Yubiao ▼ 79'
  8. 13Beshathan Zanhar ▼ 55'
  9. 7N. Covic
  10. 8D. Gao
  11. 18Liang Weipeng

Dự bị 11

  1. 37Askhan
  2. 21Li Xinyu
  3. 29Chen Ao
  4. 23Wen Junjie ▲ 79'
  5. 14J. Yuan
  6. 15Zhu Yue ▲ 55'
  7. 42Arafat Ghenifa ▲ 55'
  8. 16Jin Shang
  9. 27Ma Fuyu
  10. 10Zhang Lingfeng ▲ 79'
  11. 19Wu Junjie ▲ 79'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được31
27Thủng lưới34
1.34Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu