Suzhou Dongwu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yanbian Longding

Suzhou Dongwu vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-1 Yanbian Longding tại League One, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Phong độ
WDDWW Suzhou Dongwu
LWWLL Yanbian Longding
  1. 17' Zhou Dadi · C. Fortes 1-0
  2. 36' R. Li Li Qiang
  3. HT1-0
  4. 46' Han Guangmin Jin Taiyan
  5. 46' P. Ukachukwu Piao Shihao
  6. 61' Qian Changjie Xu Wenguang
  7. 64' Tudi Dilyimit Zhang Lingfeng
  8. 70' Liang Weipeng Zhou Dadi
  9. 70' J. Yuan Jin Shang
  10. 72' Li Long
  11. 77' Wen Junjie
  12. 84' Khedrup Lobsang Li Long
  13. 86' Wu Junjie Arafat Ghenifa
  14. 86' Wen Da D. Gao
  15. 88' 1-1 J. Domingos
  16. 90'+3 J. Domingos
  17. FT1-1

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 17Bao Shimeng
  3. 23Wen Junjie
  4. 22A. Andrejevic
  5. 8D. Gao ▼ 86'
  6. 42Arafat Ghenifa ▼ 86'
  7. 10Zhang Lingfeng ▼ 64'
  8. 6Estrela
  9. 16Jin Shang ▼ 70'
  10. 45Zhou Dadi ▼ 70'
  11. 9C. Fortes

Dự bị 9

  1. 37Askhan
  2. 21Li Xinyu
  3. 3Jiang Zhixin
  4. 31Wang Yifan
  5. 4Wen Da ▲ 86'
  6. 14J. Yuan ▲ 70'
  7. 18Liang Weipeng ▲ 70'
  8. 25Tudi Dilyimit ▲ 64'
  9. 19Wu Junjie ▲ 86'
Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 16Xu Wenguang ▼ 61'
  3. 15Xu Jizu
  4. 33Hu Ziqian
  5. 6Li Qiang ▼ 36'
  6. 5J. Domingos
  7. 17Piao Shihao ▼ 46'
  8. 14Li Long ▼ 84'
  9. 20Jin Taiyan ▼ 46'
  10. 10F. Brown
  11. 30Huang Zhenfei

Dự bị 12

  1. 19Dong Jialin
  2. 32Li Da
  3. 8Han Guangmin ▲ 46'
  4. 18Khedrup Lobsang ▲ 84'
  5. 23Li Ximin
  6. 7Li Shibin
  7. 36R. Li ▲ 36'
  8. 31Qian Changjie ▲ 61'
  9. 38Wang Zihao
  10. 35Wang Chengkuai
  11. 25Zhang Hao
  12. 29P. Ukachukwu ▲ 46'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được43
34Thủng lưới27
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu