Yanbian Longding
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Suzhou Dongwu

Yanbian Longding vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-2 Suzhou Dongwu tại League One, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 17' Ivo · Valdu Té 1-0
  2. 20' P. Delgado
  3. 26' Qian Changjie
  4. 29' Yao Ben
  5. 31' Valdu Té · Ivo 2-0
  6. 37' Liang Weipeng
  7. HT2-0
  8. 56' 2-1 Hu Mingfei
  9. 60' W. Gu
  10. 60' Wang Chengkuai Wang Bohao
  11. 70' Xu Wenguang Qian Changjie
  12. 70' Jin Chengjun Valdu Té
  13. 72' 2-2 Yao Ben · Yu Longyun
  14. 73' Yu Longyun
  15. 75' Wang Peng
  16. 78' Wang Xijie Yao Ben
  17. 79' Gao Dalun Zheng Yuan
  18. 81' Li Long Li Qiang
  19. 81' Zhang Chengmin Li Shibin
  20. 83' Xu Chunqing Pedro Delgado
  21. 90'+4 Li Xinyu
  22. 90' Shi Yucheng Men Yang
  23. 90' Liu Hao Gu Weikang
  24. FT2-2

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 3Wang Peng
  5. 32Li Da
  6. 10Ivo
  7. 6Li Qiang ▼ 81'
  8. 31Qian Changjie ▼ 70'
  9. 17Li Shibin ▼ 81'
  10. 9Valdu Té ▼ 70'
  11. 36Wang Bohao ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 2Wang Chengkuai ▲ 60'
  2. 26Xu Wenguang ▲ 70'
  3. 18Jin Chengjun ▲ 70'
  4. 14Li Long ▲ 81'
  5. 27Zhang Chengmin ▲ 81'
  6. 1Akramjan Salajidin
  7. 30Yang Jingfan
  8. 37Lin Taijun
  9. 11Zhou Bingxu
  10. 38Zhang Yibao
  11. 16Gong Hankui
  12. 22Xu Bo
Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 21Li Xinyu
  2. 5Hu Mingfei
  3. 11Zhang Jingzhe
  4. 4Gu Weikang ▼ 90'
  5. 3Yao Ben ▼ 78'
  6. 44Pedro Delgado ▼ 83'
  7. 18Liang Weipeng
  8. 8Yu Longyun
  9. 20Men Yang ▼ 90'
  10. 6Dong Honglin
  11. 30Zheng Yuan ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 2Wang Xijie ▲ 78'
  2. 28Gao Dalun ▲ 79'
  3. 9Xu Chunqing ▲ 83'
  4. 42Shi Yucheng ▲ 90'
  5. 27Liu Hao ▲ 90'
  6. 19Abdulla Adil
  7. 7Wu Lei
  8. 15Hu Haoyue
  9. 25Guo Jiawei
  10. 17Qeyser Adiljan
  11. 24Xie Xiaofan

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được30
35Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu