Shanghai Jiading
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Shenyang Urban

Shanghai Jiading vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 0-3 Shenyang Urban tại League One, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Shenyang Urban thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LLDLL Shenyang Urban
  1. 8' 0-1 A. Samuel
  2. 37' A. Abdusalam
  3. 45' 0-2 G. Mbenza
  4. HT0-2
  5. 46' A. Amoo Yu Haozhen
  6. 49' 0-3 G. Mbenza · A. Samuel
  7. 51' Huang Ming Wang Haoran
  8. 52' T. Kunimoto
  9. 58' Bu Xin Liu Boyang
  10. 58' Du Changjie Su Shihao
  11. 71' Tian Deao Felipe
  12. 74' Qu Yanheng A. Abdusalam
  13. 77' Gui Zihan G. Mbenza
  14. 87' Zhou Junhao Wu Lei
  15. 90'+2 Nur Sherzat Sun Kangbo
  16. 90'+2 Yang Jian T. Kunimoto
  17. FT0-3

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 35Lin Xiang
  2. 6Liu Boyang ▼ 58'
  3. 5Qiu Tianyi
  4. 30Liu Yang
  5. 26Su Shihao ▼ 58'
  6. 2Qi Xinlei
  7. 16Wang Haoran ▼ 51'
  8. 29A. Abdusalam ▼ 74'
  9. 37Yu Haozhen ▼ 46'
  10. 43Wu Lei ▼ 87'
  11. 9A. Coffey

Dự bị 12

  1. 1Xia Yupeng
  2. 28Zhang Jingyi
  3. 23Bai Jiajun
  4. 25Bu Xin ▲ 58'
  5. 40Huang Ming ▲ 51'
  6. 14Liu Shuai
  7. 38M. Shui
  8. 3Yao Ben
  9. 12Du Changjie ▲ 58'
  10. 36Zhou Junhao ▲ 87'
  11. 10A. Amoo ▲ 46'
  12. 11Qu Yanheng ▲ 74'
Shenyang Urban HLV: Jinyu Li
  1. 20Liu Weiguo
  2. 2Sun Kangbo ▼ 90'
  3. 3Pan Ximing
  4. 6Gao Jiarun
  5. 28Xu Dong
  6. 18Tian Yinong
  7. 15Felipe ▼ 71'
  8. 8A. Samuel
  9. 10T. Kunimoto ▼ 90'
  10. 14Zang Yifeng
  11. 9G. Mbenza ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 1Ablet Kudirat
  2. 30Shi Xiaton
  3. 19Gao Haisheng
  4. 11Gui Zihan ▲ 77'
  5. 4Liu Langzhou
  6. 21Nur Sherzat ▲ 90'
  7. 36Tian Deao ▲ 71'
  8. 16Wang Tianci
  9. 25Yang Jian ▲ 90'
  10. 41Zheng Zhiyun
  11. 17Zhao Jianbo
  12. 27Chen Yongze

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được66
46Thủng lưới27
0.87Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu