Shenyang Urban
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shanghai Jiading

Shenyang Urban vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 1-1 Shanghai Jiading tại League One, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 3, hòa 3, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
LLDLL Shenyang Urban
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 19' Han Tianlin
  2. 21' Mao Kaiyu
  3. 27' Du Changjie
  4. 36' Luo Andong
  5. HT0-0
  6. 46' M. Omoh Bai Zijian
  7. 46' Jefferson da Silva Alexander Oluwatayo Akande
  8. 60' Yang Jian · Liu Xinyu 1-0
  9. 64' Wu Yizhen Wu Yufan
  10. 64' Wang Shouting Qi Xinlei
  11. 76' 1-1 E. Etti · Wu Yizhen
  12. 84' Li Xin E. Etti
  13. 86' Lei Yongchi Liu Xinyu
  14. 89' Hazohen Yu Bao Shengxin
  15. FT1-1

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 39Li Xuebo
  2. 8Han Tianlin
  3. 32Mao Kaiyu
  4. 19Luo Andong
  5. 24S. Musa
  6. 3Chen Yangle
  7. 10Yang Jian
  8. 6Wu Yen-shu
  9. 11Bai Zijian ▼ 46'
  10. 7Liu Ziming
  11. 45Liu Xinyu ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 29M. Omoh ▲ 46'
  2. 41Lei Yongchi ▲ 86'
  3. 15Sheriazat Mutanllip
  4. 28Wang Qihong
  5. 31Jiang Feng
  6. 34Mao Ziyu
  7. 17Xin Hongjun
  8. 14Shen Quanshu
  9. 35Min Yinhan
  10. 12Gao Tian
  11. 30Qian Junhao
  12. 2Wang Tianci
Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 38Tu Dongxu
  3. 35Yang Guiyan
  4. 14Liu Shuai
  5. 22Zhang Jiansheng
  6. 4Bao Shengxin ▼ 89'
  7. 20Qi Xinlei ▼ 64'
  8. 13Alexander Oluwatayo Akande ▼ 46'
  9. 32Du Changjie
  10. 23Wu Yufan ▼ 64'
  11. 10E. Etti ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 29Jefferson da Silva ▲ 46'
  2. 21Wu Yizhen ▲ 64'
  3. 2Wang Shouting ▲ 64'
  4. 11Li Xin ▲ 84'
  5. 37Hazohen Yu ▲ 89'
  6. 25Yang Chaohui
  7. 34Wang Xiaofeng
  8. 27Zhang Aokai
  9. 7Xi Sunbin
  10. 9Sun Yue
  11. 45Elqer Abdushukur

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
30Ghi được20
44Thủng lưới38
0.97Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu