Shanghai Jiading
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenyang Urban

Shanghai Jiading vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-0 Shenyang Urban tại League One, 9 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Shenyang Urban thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Trọng tài
Chen Jindong
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LLDLL Shenyang Urban
  1. 41' Zhu Jiaxuan Wang Chao
  2. 45' Chen Guoliang Han Jiabao
  3. HT0-0
  4. 49' Zhang Dingkang 1-0
  5. 59' Qi Xinlei Hu Bowen
  6. 70' Li Jianhui Mutanllip Sheriazat
  7. 70' U. Tomovic Chen Rong
  8. 74' Chen Yuhang Zhang Dingkang
  9. 74' Sui Hai Ular Muhtar
  10. 74' Hu Jie Wu Zhuangfei
  11. 80' Liu Chunlong Li Xin
  12. FT1-0

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Nahum Mingol
  1. 1Kou Jiahao
  2. 5Hu Bowen ▼ 59'
  3. 6Wu Haitian
  4. 14Liu Shuai
  5. 17Li Xin ▼ 80'
  6. 9Sun Yue
  7. 7Xi Sunbin
  8. 22Wu Zhuangfei ▼ 74'
  9. 10Ular Muhtar ▼ 74'
  10. 11Zhang Dingkang ▼ 74'
  11. 2Wang Zihao

Dự bị 12

  1. 20Qi Xinlei ▲ 59'
  2. 3Chen Yuhang ▲ 74'
  3. 19Sui Hai ▲ 74'
  4. 41Hu Jie ▲ 74'
  5. 28Liu Chunlong ▲ 80'
  6. 8Liu Changsheng
  7. 13Chen Minghui
  8. 16Cui Xiongjie
  9. 18Lu Jianjun
  10. 23Gao Hanfei
  11. 24Sun Mingxiang
  12. 36Jiang Tai
Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 4Fang Zhengyang
  3. 29Liu Wenqing
  4. 15Mutanllip Sheriazat ▼ 70'
  5. 10Yang Jian
  6. 19Luo Andong
  7. 13Ablimit Dilxat
  8. 28Chen Rong ▼ 70'
  9. 11Han Jiabao ▼ 45'
  10. 7Liu Ziming
  11. 8Wang Chao ▼ 41'

Dự bị 12

  1. 26Zhu Jiaxuan ▲ 41'
  2. 2Chen Guoliang ▲ 45'
  3. 14Li Jianhui ▲ 70'
  4. 33U. Tomovic ▲ 70'
  5. 12Wu Jiongde
  6. 16Li Xinyu
  7. 18Fu Chengchen
  8. 20Ekrem Ezimet
  9. 24Yu Shang
  10. 27Chen Yu
  11. 31Jiang Feng
  12. 35Min Yinhan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
39Ghi được36
68Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu