Shenyang Urban
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shanghai Jiading

Shenyang Urban vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 1-1 Shanghai Jiading tại League One, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 3, hòa 3, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Phong độ
LLDLL Shenyang Urban
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 29' A. Kouamé · T. Kunimoto 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Magno Cruz Qi Xinlei
  4. 54' 1-1 Dominic Vinícius
  5. 62' Qian Junhao Chen Yongze
  6. 62' Ruan Qilong Mao Kaiyu
  7. 65' Li Suda Su Shihao
  8. 65' Bu Xin E. Etti
  9. 72' Ababekri Erkin Li Yan
  10. 80' Liu Ziming Gao Haisheng
  11. 81' Yu Longyun Bao Shengxin
  12. 90'+3 Li Suda
  13. 90'+6 Zheng Zhiyun
  14. 90'+7 Wang Tianci Zheng Zhiyun
  15. FT1-1

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Sun Wei
  1. 20Liu Weiguo
  2. 41Zheng Zhiyun ▼ 90'
  3. 26Deng Biao
  4. 32Mao Kaiyu ▼ 62'
  5. 24S. Musa
  6. 22T. Kunimoto
  7. 25A. Kouamé
  8. 36Tian Deao
  9. 15João Carlos
  10. 19Gao Haisheng ▼ 80'
  11. 44Chen Yongze ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 30Qian Junhao ▲ 62'
  2. 40Ruan Qilong ▲ 62'
  3. 27Liu Ziming ▲ 80'
  4. 16Wang Tianci ▲ 90'
  5. 4Han Tianlin
  6. 45Han Yuchen
  7. 31Jiang Feng
  8. 5Lin Longchang
  9. 3Chen Yangle
  10. 1Li Xuebo
  11. 37Zhang Jiaming
  12. 23Liu Shiming
Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 35Yang Guiyan
  4. 8Gong Chunjie
  5. 14Liu Shuai
  6. 33Li Yan ▼ 72'
  7. 26Su Shihao ▼ 65'
  8. 4Bao Shengxin ▼ 81'
  9. 20Qi Xinlei ▼ 46'
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 7Magno Cruz ▲ 46'
  2. 38Li Suda ▲ 65'
  3. 25Bu Xin ▲ 65'
  4. 30Ababekri Erkin ▲ 72'
  5. 16Yu Longyun ▲ 81'
  6. 6Liu Boyang
  7. 18Lin Chaocan
  8. 3Yao Ben
  9. 9Shi Jian
  10. 12Lai Jinfeng

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
43Ghi được21
35Thủng lưới29
1.39Bàn thắng mỗi trận0.68
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn7
27Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu