Shanghai Jiading
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shenyang Urban

Shanghai Jiading vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-0 Shenyang Urban tại League One, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Shenyang Urban thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LLDLL Shenyang Urban
  1. 7' C. Geoffrey
  2. 11' Dominic Vinicius
  3. 16' Mao Kaiyuphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' Gui Zihan Liu Shiming
  6. 55' Hui Jiakang Song Chen
  7. 66' T. Kunimoto
  8. 69' Bao Shengxin Li Yan
  9. 69' Liu Boyang Yao Ben
  10. 80' Shi Jian Dominic Vinícius
  11. 83' Chen Long G. Chinedu
  12. 86' E. Etti Magno Cruz
  13. 86' Zhan Sainan T. Kunimoto
  14. 86' Qian Junhao Shang Yin
  15. 87' Li Xin Gong Chunjie
  16. 90' S. I. Musa
  17. FT1-0

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 35Yang Guiyan
  4. 8Gong Chunjie ▼ 87'
  5. 2Zhang Ran
  6. 3Yao Ben ▼ 69'
  7. 33Li Yan ▼ 69'
  8. 19Chang Feiya
  9. 16Yu Longyun
  10. 7Magno Cruz ▼ 86'
  11. 31Dominic Vinícius ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 4Bao Shengxin ▲ 69'
  2. 6Liu Boyang ▲ 69'
  3. 9Shi Jian ▲ 80'
  4. 10E. Etti ▲ 86'
  5. 17Li Xin ▲ 87'
  6. 22Wang Xiaofeng
  7. 26Su Shihao
  8. 30Ababekri Erkin
  9. 21Sherzat Nur
  10. 12Lai Jinfeng
  11. 27Zhang Aokai
  12. 37Li Guihao
Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 20Liu Weiguo
  2. 38Song Chen ▼ 55'
  3. 5Lin Longchang
  4. 32Mao Kaiyu
  5. 24S. Musa
  6. 23Liu Shiming ▼ 55'
  7. 10Yang Jian
  8. 6Duan Yunzi
  9. 22T. Kunimoto ▼ 86'
  10. 8G. Chinedu ▼ 83'
  11. 7Shang Yin ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 2Gui Zihan ▲ 55'
  2. 17Hui Jiakang ▲ 55'
  3. 18Chen Long ▲ 83'
  4. 21Zhan Sainan ▲ 86'
  5. 30Qian Junhao ▲ 86'
  6. 37Zhang Jiaming
  7. 3Chen Yangle
  8. 4Han Tianlin
  9. 36Tian Deao
  10. 19Gao Haisheng
  11. 12Wu Yingde
  12. 16Wang Tianci

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
21Ghi được43
29Thủng lưới35
0.68Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu