Shanghai Jiading
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenyang Urban

Shanghai Jiading vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-1 Shenyang Urban tại League One, 18 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Shenyang Urban thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LLDLL Shenyang Urban
  1. 12' Wu Yufan
  2. 45' Yang Jian
  3. HT0-0
  4. 46' Xin Hongjun Min Yinhan
  5. 46' Shang Kefeng Han Tianlin
  6. 60' Li Xinan Elqer Abdushukur
  7. 60' Li Siqi Wu Yufan
  8. 69' 0-1 Liu Ziming
  9. 74' Yang Guiyan Sun Yue
  10. 74' F. Asante J. Mensah
  11. 75' Xiao Chenya Sheriazat Mutanllip
  12. 82' Wang Jinze Xi Sunbin
  13. 85' Shen Quanshu Jiang Feng
  14. 90'+4 S. I. Musa
  15. 90'+1 E. Etti 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Li Yi'nan
  1. 1Lin Xiang
  2. 38Tu Dongxu
  3. 26Wu Hang
  4. 14Liu Shuai
  5. 17J. Mensah ▼ 74'
  6. 11Li Xin
  7. 9Sun Yue ▼ 74'
  8. 7Xi Sunbin ▼ 82'
  9. 23Wu Yufan ▼ 60'
  10. 10E. Etti
  11. 45Elqer Abdushukur ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 39Li Xinan ▲ 60'
  2. 3Li Siqi ▲ 60'
  3. 35Yang Guiyan ▲ 74'
  4. 43F. Asante ▲ 74'
  5. 15Wang Jinze ▲ 82'
  6. 5Gao Le
  7. 33Xu Hui
  8. 18Lin Chaocan
  9. 6Wu Haitian
  10. 22Zhang Jiansheng
  11. 12Yang Chao
  12. 8Li Jiahao
Shenyang Urban HLV: Duan Xin
  1. 1Dong Jianhong
  2. 8Han Tianlin ▼ 46'
  3. 16Ren Jianglong
  4. 19Luo Andong
  5. 24S. Musa
  6. 31Jiang Feng ▼ 85'
  7. 15Sheriazat Mutanllip ▼ 75'
  8. 3Chen Yangle
  9. 10Yang Jian
  10. 7Liu Ziming
  11. 35Min Yinhan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 17Xin Hongjun ▲ 46'
  2. 21Shang Kefeng ▲ 46'
  3. 27Xiao Chenya ▲ 75'
  4. 14Shen Quanshu ▲ 85'
  5. 12Gao Tian
  6. 13Zhang Simao
  7. 28Wang Qihong
  8. 22Fan Yutong
  9. 25Yu Shang
  10. 40C. Shimbayev
  11. 5Zhang Mingxuan
  12. 30Qian Junhao

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được30
38Thủng lưới44
0.65Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu