Shenyang Urban vs Shanghai Jiading
Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 3-1 Shanghai Jiading tại League One, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 3, hòa 3, Shanghai Jiading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Trọng tài
- Ma Teng
- Phong độ
- LLDLL Shenyang Urban
- WLLLL Shanghai Jiading
- 5' Liu Ziming 1-0
- 28' ▲ Qi Xinlei ▼ Liu Chunlong
- 31' Liu Wenqing 2-0
- 38' Liu Ziming
- HT2-0
- 48' Zhu Jiaxuan
- 59' Han Jiabao 3-0
- 62' ▲ Liu Changsheng ▼ Ular Muhtar
- 62' ▲ Sui Hai ▼ Zhang Dingkang
- 68' Yang Jian
- 68' Wang Zihao
- 70' ▲ Wang Chao ▼ Zhu Jiaxuan
- 70' ▲ Fu Chengchen ▼ Chen Rong
- 70' ▲ Chen Yuhang ▼ Wang Zihao
- 70' ▲ Zhan Shuanglei ▼ Li Xin
- 82' Peyzullah Bahtiyar
- 87' ▲ Li Jianhui ▼ Han Jiabao
- 88' 3-1 Wu Haitian
- 90' Wang Chao
- 90'+5 ▲ Ekrem Ezimet ▼ Liu Ziming
- FT3-1
Đội hình
- 1Liu Jun
- 3Bahtiyar Peyzullah
- 29Liu Wenqing
- 31Jiang Feng
- 10Yang Jian
- 19Luo Andong
- 13Ablimit Dilxat
- 26Zhu Jiaxuan ▼ 70'
- 28Chen Rong ▼ 70'
- 11Han Jiabao ▼ 87'
- 7Liu Ziming ▼ 90'
Dự bị 12
- 8Wang Chao ▲ 70'
- 18Fu Chengchen ▲ 70'
- 14Li Jianhui ▲ 87'
- 20Ekrem Ezimet ▲ 90'
- 2Chen Guoliang
- 4Fang Zhengyang
- 15Mutanllip Sheriazat
- 16Li Xinyu
- 22Gao Tian
- 24Yu Shang
- 27Chen Yu
- 35Min Yinhan
- 1Kou Jiahao
- 6Wu Haitian
- 28Liu Chunlong ▼ 28'
- 16Cui Xiongjie
- 17Li Xin ▼ 70'
- 42Cao Dong
- 9Sun Yue
- 7Xi Sunbin
- 10Ular Muhtar ▼ 62'
- 11Zhang Dingkang ▼ 62'
- 2Wang Zihao ▼ 70'
Dự bị 12
- 20Qi Xinlei ▲ 28'
- 8Liu Changsheng ▲ 62'
- 19Sui Hai ▲ 62'
- 3Chen Yuhang ▲ 70'
- 21Zhan Shuanglei ▲ 70'
- 13Chen Minghui
- 18Lu Jianjun
- 23Gao Hanfei
- 24Sun Mingxiang
- 32Guo Ziheng
- 36Jiang Tai
- 43Wang Tengxiang
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
36Ghi được39
57Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai20