Hebei Kungfu vs Guangxi Baoyun
Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-0 Guangxi Baoyun tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 5, Guangxi Baoyun thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Phong độ
- WWWWW Hebei Kungfu
- DLLWL Guangxi Baoyun
- 26' Huang Wei
- 41' E. Gonzalez
- 45'+1 You Wenjie
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cheukoua ▼ Lu Chenghe
- 47' Gao Huaze · Xu Junchi 1-0
- 60' ▲ Yang Jingfan ▼ You Wenjie
- 71' ▲ Liu Ziming ▼ Wang Jingbin
- 71' ▲ Li Jingrun ▼ Gao Huaze
- 73' Feng Yifan
- 77' ▲ Zhang Zili ▼ Jiang Zhengjie
- 85' ▲ Deng Jiajie ▼ J. Ayovi
- 86' ▲ Ding Quancheng ▼ Hu Jiajin
- 87' ▲ Chen Shaohao ▼ Huang Wei
- 89' Xiang Rongjun
- FT1-0
Đội hình
- 13Li Xuebo
- 39Xu Junchi
- 14Ma Chongchong
- 29Wang Jingbin ▼ 71'
- 42Feng Zhuoyi
- 19H. Liu
- 27Gao Huaze ▼ 71'
- 10An Yifei
- 8J. Ayovi ▼ 85'
- 44E. Gonzalez
- 20Liu Le
Dự bị 12
- 1Nie Xuran
- 2Deng Jiajie ▲ 85'
- 5Y. Liu
- 7Liu Ziming ▲ 71'
- 18Du Zhixuan
- 21Zhan Sainan
- 24Yu Joy-yin
- 25I. Kurban
- 28Li Jingrun ▲ 71'
- 31Luan Yi
- 38Yu Bohan
- 45Z. Zhao
- 13Wang Jinshuai
- 20Jiang Zhengjie ▼ 77'
- 19Chen Quanjiang
- 4Feng Yifan
- 45Huang Wei ▼ 87'
- 34Xiang Rongjun
- 36Yang Minjie
- 32You Wenjie ▼ 60'
- 29Fu Shang
- 8Hu Jiajin ▼ 86'
- 39Lu Chenghe ▼ 46'
Dự bị 9
- 22He Lipan
- 28Chen Shaohao ▲ 87'
- 33Ding Quancheng ▲ 86'
- 11Liu Hao
- 35Zhu Yue
- 17Yang Jingfan ▲ 60'
- 16Zhang Zili ▲ 77'
- 25Chen Shihao
- 43M. Cheukoua ▲ 46'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
41Ghi được25
36Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai12