Hebei Kungfu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangxi Baoyun

Hebei Kungfu vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 0-0 Guangxi Baoyun tại League One, 8 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 5, Guangxi Baoyun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Trọng tài
Huigang Li
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. HT0-0
  2. 46' Wu Linfeng Cheng Yetong
  3. 65' Guo Song Zhao Haichao
  4. 65' Tan Xiang Sandro
  5. 67' Zhu Haiwei D. Wong
  6. 86' He Wei Nan Xiaoheng
  7. 90' Xie Weichao Huang Xin
  8. FT0-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 2Zhang Chenliang
  3. 4Pan Kui
  4. 24Luo Xin
  5. 33Wang Song
  6. 9Nan Xiaoheng ▼ 86'
  7. 10An Yifei
  8. 16Zhang Hao
  9. 14Huang Jiajun
  10. 20D. Wong ▼ 67'
  11. 7Zhou Minghao

Dự bị 12

  1. 11Zhu Haiwei ▲ 67'
  2. 13He Wei ▲ 86'
  3. 1Li Yihao
  4. 3Xu Xiao
  5. 6Ge Hailun
  6. 8Ouyang Bang
  7. 15Wang Xintian
  8. 18Xie Zifeng
  9. 19Lu Jiabin
  10. 23Liu Tianyang
  11. 27Li Zhongyi
  12. 30Wang Lingke
Guangxi Baoyun HLV: Yang Lin
  1. 1Jia Xinyao
  2. 16Chen Bo
  3. 12Huang Xin ▼ 90'
  4. 5Yao Diran
  5. 15Yin Lu
  6. 18Li Xiaoting
  7. 32Zhao Haichao ▼ 65'
  8. 10Lu Chenghe
  9. 28Cheng Yetong ▼ 46'
  10. 9Sandro ▼ 65'
  11. 7M. Kovačević

Dự bị 12

  1. 29Wu Linfeng ▲ 46'
  2. 11Guo Song ▲ 65'
  3. 21Tan Xiang ▲ 65'
  4. 8Xie Weichao ▲ 90'
  5. 6Liang Rifu
  6. 17Geng Taili
  7. 20Xu Borui
  8. 22Ding Quancheng
  9. 27Yang Bing
  10. 30Shen Bokai
  11. 34Lü Pin
  12. 37Yang Yu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
54Ghi được34
37Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu