Hebei Kungfu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guangxi Baoyun

Hebei Kungfu vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-1 Guangxi Baoyun tại League One, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 5, Guangxi Baoyun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 9' M. Bouli · M. Kovačević 1-0
  2. 15' 1-1 H. Hevel · Shan Pengfei
  3. 32' Gao Jiarun
  4. 44' Wang Song Bu Xin
  5. HT1-1
  6. 46' Omer Abdukerim Chen Zhexuan
  7. 46' Zhang Huajun Lü Pin
  8. 67' Hu Mingfei Liu Yang
  9. 67' Fan Chao Hu Jiajin
  10. 76' Bai Jiajun Shan Pengfei
  11. 86' You Wenjie Omer Abdukerim
  12. 88' Gui Hong M. Kovačević
  13. 90'+3 Huang Xin Gao Jiarun
  14. FT1-1

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Xu Tao
  1. 31Li Guanxi
  2. 14Ma Chongchong
  3. 19Liu Huan
  4. 20Liu Le
  5. 2Zhang Chenliang
  6. 21Bu Xin ▼ 44'
  7. 10An Yifei
  8. 24Chen Zhexuan ▼ 46'
  9. 8J. Ayoví
  10. 28M. Bouli
  11. 7M. Kovačević ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 33Wang Song ▲ 44'
  2. 25Omer Abdukerim ▲ 46'
  3. 26You Wenjie ▲ 86'
  4. 9Gui Hong ▲ 88'
  5. 5Song Zhiwei
  6. 6Zhang Junzhe
  7. 11Zhu Haiwei
  8. 15Xu Yue
  9. 32Nan Yunqi
  10. 4Pan Kui
  11. 1Nie Xuran
  12. 37Zhang Sipeng
Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 22He Lipan
  2. 25Liu Yang ▼ 67'
  3. 29Shan Pengfei ▼ 76'
  4. 6Zhang Wentao
  5. 36Gao Jiarun ▼ 90'
  6. 2Wang Huapeng
  7. 7H. Hevel
  8. 18Lü Pin ▼ 46'
  9. 3Yi Xianlong
  10. 8Hu Jiajin ▼ 67'
  11. 10Y. Bammou

Dự bị 11

  1. 27Zhang Huajun ▲ 46'
  2. 5Hu Mingfei ▲ 67'
  3. 44Fan Chao ▲ 67'
  4. 23Bai Jiajun ▲ 76'
  5. 12Huang Xin ▲ 90'
  6. 17Sun Weizhe
  7. 16Xu Yougang
  8. 15Yang Minjie
  9. 19Wang Jingbin
  10. 21Zhao Haichao
  11. 13Dong Yifan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
38Ghi được47
30Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu