Guangxi Baoyun
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hebei Kungfu

Guangxi Baoyun vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 1-0 Hebei Kungfu tại League One, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 1, hòa 5, Hebei Kungfu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
WWWWD Hebei Kungfu
  1. 17' Lü Pin · Liu Baiyang 1-0
  2. 23' Sun Weizhe
  3. 36' Zou Zheng
  4. HT1-0
  5. 46' Li Boxi Bu Xin
  6. 66' Wu Linfeng Nan Xiaoheng
  7. 68' Zhao Xuri
  8. 70' Zhu Mingxin Zhao Xuri
  9. 78' Huang Xin Zou Zheng
  10. 85' Fabrício Lü Pin
  11. 85' Zhang Junye Liu Baiyang
  12. 85' Chen Zeng Sun Weizhe
  13. 90'+3 Chen Zeng
  14. FT1-0

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 25Zou Zheng ▼ 78'
  3. 44David Mateos
  4. 29Shan Pengfei
  5. 5Zhang Shuai
  6. 35Wang Huapeng
  7. 7Zhao Xuri ▼ 70'
  8. 18Lü Pin ▼ 85'
  9. 17Sun Weizhe ▼ 85'
  10. 11Matt Orr
  11. 39Liu Baiyang ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 4Zhu Mingxin ▲ 70'
  2. 12Huang Xin ▲ 78'
  3. 10Fabrício ▲ 85'
  4. 14Zhang Junye ▲ 85'
  5. 8Chen Zeng ▲ 85'
  6. 9U. Đerić
  7. 33Chen Yunhua
  8. 1Liang Junjie
  9. 22Ding Quancheng
  10. 20Wang Shixin
  11. 26Li Rui
  12. 38Hu Mingtian
Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 28Zhao Mingjian
  3. 32Ding Haifeng
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 4Pan Kui
  6. 3Song Haoyu
  7. 21Bu Xin ▼ 46'
  8. 10An Yifei
  9. 33J. Ayoví
  10. 20M. Ogbu
  11. 9Nan Xiaoheng ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 27Li Boxi ▲ 46'
  2. 18Wu Linfeng ▲ 66'
  3. 22Venício
  4. 7Zhang Xingbo
  5. 1Li Yihao
  6. 25You Wenjie
  7. 8Jia Xiaochen
  8. 6Ge Hailun
  9. 5Wan Yu

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
38Ghi được43
22Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu