Guangxi Baoyun
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Guangxi Baoyun vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 0-0 Hebei Kungfu tại League One, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 1, hòa 5, Hebei Kungfu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Trọng tài
Huigang Li
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 41' Yang Yu
  2. 44' Ge Hailun
  3. HT0-0
  4. 54' Wu Linfeng Cheng Yetong
  5. 54' Lü Pin Zhao Haichao
  6. 55' He Wei D. Wong
  7. 72' Zhu Haiwei Nan Xiaoheng
  8. 77' Yin Lu Yang Yu
  9. 77' Li Xiaoting Wang Zihao
  10. 82' Tan Xiang M. Kovačević
  11. 90'+1 Xie Zifeng Zhang Hao
  12. FT0-0

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Yang Lin
  1. 1Jia Xinyao
  2. 16Chen Bo
  3. 12Huang Xin
  4. 3Wang Zihao ▼ 77'
  5. 27Yang Bing
  6. 37Yang Yu ▼ 77'
  7. 6Liang Rifu
  8. 32Zhao Haichao ▼ 54'
  9. 28Cheng Yetong ▼ 54'
  10. 9Sandro
  11. 7M. Kovačević ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 29Wu Linfeng ▲ 54'
  2. 34Lü Pin ▲ 54'
  3. 15Yin Lu ▲ 77'
  4. 18Li Xiaoting ▲ 77'
  5. 21Tan Xiang ▲ 82'
  6. 4Zhu Mingxin
  7. 8Xie Weichao
  8. 10Lu Chenghe
  9. 11Guo Song
  10. 17Geng Taili
  11. 30Shen Bokai
  12. 44David Mateos
Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 2Zhang Chenliang
  3. 4Pan Kui
  4. 6Ge Hailun
  5. 24Luo Xin
  6. 33Wang Song
  7. 9Nan Xiaoheng ▼ 72'
  8. 10An Yifei
  9. 16Zhang Hao ▼ 90'
  10. 14Huang Jiajun
  11. 20D. Wong ▼ 55'

Dự bị 11

  1. 13He Wei ▲ 55'
  2. 11Zhu Haiwei ▲ 72'
  3. 18Xie Zifeng ▲ 90'
  4. 1Li Yihao
  5. 8Ouyang Bang
  6. 19Lu Jiabin
  7. 23Liu Tianyang
  8. 26Mei Jingxuan
  9. 27Li Zhongyi
  10. 30Wang Lingke
  11. 12Chen Zhao

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
34Ghi được54
42Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu