Hebei Kungfu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangxi Baoyun

Hebei Kungfu vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 0-0 Guangxi Baoyun tại League One, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 5, Guangxi Baoyun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 26' D. Mateos
  2. HT0-0
  3. 46' Zhang Hao Jia Xiaochen
  4. 46' Bu Xin Zhu Haiwei
  5. 47' Huang Wei
  6. 55' Chen Zeng Zhao Xuri
  7. 55' Ou Xueqian Liu Baiyang
  8. 55' Hu Rentian Huang Xin
  9. 60' B. Liu
  10. 63' P. Shan
  11. 73' D. Ewolo Matt Orr
  12. 83' Zhu Mingxin Zhang Shuai
  13. 90'+5 Sun Le
  14. FT0-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhou Lin
  1. 17Sui Weijie
  2. 32Ding Haifeng
  3. 45Huang Wei
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 4Pan Kui
  6. 11Zhu Haiwei ▼ 46'
  7. 8Jia Xiaochen ▼ 46'
  8. 10An Yifei
  9. 33J. Ayoví
  10. 20M. Ogbu
  11. 26Mei Jingxuan

Dự bị 12

  1. 15Zhang Hao ▲ 46'
  2. 21Bu Xin ▲ 46'
  3. 9Nan Xiaoheng
  4. 29Fu Shang
  5. 6Ge Hailun
  6. 12Sun Le
  7. 39Kamiran Halimurat
  8. 22Venício
  9. 25You Wenjie
  10. 37Yang Pengju
  11. 16Wang Haochen
  12. 34Song Bowei
Guangxi Baoyun HLV: Zhao Tuqiang
  1. 13Dong Yifan
  2. 25Zou Zheng
  3. 44David Mateos
  4. 12Huang Xin ▼ 55'
  5. 29Shan Pengfei
  6. 5Zhang Shuai ▼ 83'
  7. 7Zhao Xuri ▼ 55'
  8. 37Song Zhiwei
  9. 18Lü Pin
  10. 11Matt Orr ▼ 73'
  11. 39Liu Baiyang ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 8Chen Zeng ▲ 55'
  2. 41Ou Xueqian ▲ 55'
  3. 36Hu Rentian ▲ 55'
  4. 43D. Ewolo ▲ 73'
  5. 4Zhu Mingxin ▲ 83'
  6. 23Jin Pengxiang
  7. 26Li Rui
  8. 19He Lipan
  9. 45Liu Junhan
  10. 17Sun Weizhe
  11. 22Ding Quancheng
  12. 30Liu Junxian

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
43Ghi được38
26Thủng lưới22
1.39Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu