Guangxi Baoyun
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Guangxi Baoyun vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 0-0 Hebei Kungfu tại League One, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 1, hòa 5, Hebei Kungfu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 8' V. Nunez
  2. 29' G. Rodrigues
  3. 29' H. Liu
  4. 45' Zhang Chenliang
  5. HT0-0
  6. 46' Hu Jiajin Fan Chao
  7. 46' Ma Chongchong Liu Huan
  8. 47' Xu Yue
  9. 67' Ablikim Abdusalam Xu Junchi
  10. 78' Yi Xianlong Sun Weizhe
  11. 78' Gao Jiarun Ye Chongqiu
  12. 79' Pan Kui Xu Yue
  13. 80' J. Ayoví An Yifei
  14. 82' Pan Kui
  15. FT0-0

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 33Ye Chongqiu ▼ 78'
  3. 29Shan Pengfei
  4. 5Hu Mingfei
  5. 4Vas Núñez
  6. 28Zhang Xiangshuo
  7. 7H. Hevel
  8. 17Sun Weizhe ▼ 78'
  9. 9G. Rodrigues
  10. 37Giovanny
  11. 44Fan Chao ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 8Hu Jiajin ▲ 46'
  2. 3Yi Xianlong ▲ 78'
  3. 36Gao Jiarun ▲ 78'
  4. 11Hu Rentian
  5. 22He Lipan
  6. 19Wang Jingbin
  7. 23Bai Jiajun
  8. 12Huang Xin
  9. 15Yang Minjie
  10. 31Guo Yi
  11. 18Lü Pin
  12. 20Tao Yuan
Hebei Kungfu HLV: Xu Tao
  1. 31Li Guanxi
  2. 19Liu Huan ▼ 46'
  3. 20Liu Le
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 33Wang Song
  6. 5Song Zhiwei
  7. 15Xu Yue ▼ 79'
  8. 10An Yifei ▼ 80'
  9. 39Xu Junchi ▼ 67'
  10. 38Erikys
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 14Ma Chongchong ▲ 46'
  2. 17Ablikim Abdusalam ▲ 67'
  3. 4Pan Kui ▲ 79'
  4. 8J. Ayoví ▲ 80'
  5. 37Zhang Sipeng
  6. 29Fu Shang
  7. 18Ma Shuai
  8. 32Nan Yunqi
  9. 1Nie Xuran
  10. 25Omer Abdukerim
  11. 22Sun Le
  12. 16Wang Haochen

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
47Ghi được38
41Thủng lưới30
1.42Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu