Heilongjiang Lava Spring
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shaanxi Changan Athletic

Heilongjiang Lava Spring vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 2-1 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 7 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 3, hòa 4, Shaanxi Changan Athletic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Trọng tài
Chen Jindong
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 2' Liang Peiwen 1-0
  2. 29' 1-1 Chen Xing
  3. 36' Wen Wubin Chen Xing
  4. HT1-1
  5. 46' Zhang Yujie Li Boyang
  6. 46' Yeerjieti Yeerzati Zhang Luhao
  7. 46' Song Runtong Wang Jinpeng
  8. 46' Zou You Zhang Sijie
  9. 47' Song Runtong 2-1
  10. 66' Ma Junliang Xu Wu
  11. 69' Y. Zheng
  12. 74' Ding Jie Su Shun
  13. 82' Qian Junzhi Zhang Yujie
  14. 90'+4 Sun Bo
  15. FT2-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 13Zhang Luhao ▼ 46'
  2. 4Zhao Chengle
  3. 3Li Boyang ▼ 46'
  4. 34Sun Qinhan
  5. 20Shi Ming
  6. 42Liang Peiwen
  7. 39Sun Bo
  8. 25Cao Kang
  9. 5Li Zhongting
  10. 7Etti Evans
  11. 19Wang Jinpeng ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 2Zhang Yujie ▲ 46'
  2. 30Yeerjieti Yeerzati ▲ 46'
  3. 37Song Runtong ▲ 46'
  4. 35Qian Junzhi ▲ 82'
Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 25Li Chen
  2. 8Deng Biao
  3. 31Zheng Yiming
  4. 2Zhang Sijie ▼ 46'
  5. 37Su Shun ▼ 74'
  6. 27Xu Wu ▼ 66'
  7. 30Zhang Jiansheng
  8. 36Chen Xing ▼ 36'
  9. 38Hu Mingtian
  10. 20Xu Zhaoji
  11. 28Xi Zhenyun

Dự bị 7

  1. 15Wen Wubin ▲ 36'
  2. 5Zou You ▲ 46'
  3. 26Ma Junliang ▲ 66'
  4. 6Ding Jie ▲ 74'
  5. 1Wang Qi
  6. 42Shen Shuaishuai
  7. 45Zhaoyi Huang

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
50Ghi được55
50Thủng lưới33
1.43Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu