Shaanxi Changan Athletic vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 0-2 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 0, hòa 4, Heilongjiang Lava Spring thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Trọng tài
- Ren Tong
- Phong độ
- LWWLL Shaanxi Changan Athletic
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- 26' ▲ Li Zhongting ▼ Shi Ming
- HT0-0
- 53' 0-1 Dominic Vinícius
- 54' D. Vinicius
- 57' Li Zhongting
- 59' 0-2 Dominic Vinícius
- 60' ▲ Pang Zhiquan ▼ Wen Wubin
- 60' ▲ Chen Xing ▼ Liu Chaoyang
- 71' ▲ Fan Bojian ▼ Bu Xin
- 76' Y. Yerzat
- 76' Ma Junliang
- 77' ▲ Zhang Jingyang ▼ Sun Bo
- 77' ▲ Ohandza Zoa ▼ Dominic Vinícius
- 80' ▲ Yang He ▼ Xu Wu
- 80' ▲ Su Shun ▼ Ding Jie
- FT0-2
Đội hình
- 1Wang Qi
- 8Deng Biao
- 6Ding Jie ▼ 80'
- 23R. Loé
- 26Ma Junliang
- 29Liu Chaoyang ▼ 60'
- 27Xu Wu ▼ 80'
- 38Hu Mingtian
- 22He Xin
- 15Wen Wubin ▼ 60'
- 40M. Ogbu
Dự bị 12
- 34Pang Zhiquan ▲ 60'
- 36Chen Xing ▲ 60'
- 9Yang He ▲ 80'
- 37Su Shun ▲ 80'
- 2Zhang Sijie
- 5Zou You
- 18R. Tambe
- 20Xu Zhaoji
- 21Wen Shuo
- 25Li Chen
- 28Xi Zhenyun
- 31Zheng Yiming
- 30Yeerjieti Yeerzati
- 4Zhao Chengle
- 3Li Boyang
- 34Sun Qinhan
- 20Shi Ming ▼ 26'
- 39Sun Bo ▼ 77'
- 25Cao Kang
- 21Bu Xin ▼ 71'
- 2Zhang Yujie
- 7Etti Evans
- 31Dominic Vinícius ▼ 77'
Dự bị 12
- 5Li Zhongting ▲ 26'
- 18Fan Bojian ▲ 71'
- 10Zhang Jingyang ▲ 77'
- 11Ohandza Zoa ▲ 77'
- 13Zhang Luhao
- 19Wang Jinpeng
- 22Zhu Jiaxuan
- 23Cheng Xianfeng
- 37Song Runtong
- 40Wang Yongxin
- 42Liang Peiwen
- 35Qian Junzhi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
55Ghi được50
33Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai27