Heilongjiang Lava Spring
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shaanxi Changan Athletic

Heilongjiang Lava Spring vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-0 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 3, hòa 4, Shaanxi Changan Athletic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Relegation Round · Vòng 3
Trọng tài
Lin Jun
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. HT0-0
  2. 71' Li Shuai Wen Xue
  3. 71' Y. Arquin D. Ewolo
  4. 81' Chen Liming Fan Bojian
  5. 87' Zhang Yuxuan Yang Hao
  6. 87' Li Yingjian Han Guanghui
  7. 90'+3 A. Alla R. Tambe
  8. FT0-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 1Lu Ning
  2. 15Huang Gengji
  3. 7Xu Dong
  4. 39R. Bouli
  5. 32Mao Kaiyu
  6. 20Hu Jing
  7. 17Yang Lei
  8. 25Cao Kang
  9. 22Wen Xue ▼ 71'
  10. 18Fan Bojian ▼ 81'
  11. 27D. Ewolo ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 10Li Shuai ▲ 71'
  2. 33Y. Arquin ▲ 71'
  3. 26Chen Liming ▲ 81'
  4. 3Li Boyang
  5. 6Zhang Hao
  6. 9Yan Peng
  7. 11Wang Ziming
  8. 19He Xi
  9. 29Sun Yifan
  10. 31Bai Zijian
  11. 35Chen Chang
  12. 36Yu Xiang
Shaanxi Changan Athletic HLV: Kim Bong-Gil
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 25Sun Fabo
  4. 19Yang Hao ▼ 87'
  5. 23R. Loé
  6. 12Han Guanghui ▼ 87'
  7. 38Wen Wubin
  8. 24Du Junpeng
  9. 9Yang He
  10. 18R. Tambe ▼ 90'
  11. 16Wang Geon-Myeong

Dự bị 12

  1. 21Zhang Yuxuan ▲ 87'
  2. 28Li Yingjian ▲ 87'
  3. 6A. Alla ▲ 90'
  4. 4Wang Weipu
  5. 13Wang Erzhuo
  6. 14Wei Renjie
  7. 15Xu Wu
  8. 17Huang Pu
  9. 26Mai Sijing
  10. 29Song Zhenyu
  11. 35Ma Yangyang
  12. 57Yang Peng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changchun Yatai
10 20 - 7 +13 21
2
Zhejiang Professional F.C.
10 19 - 8 +11 19
3
Kunshan
5 4 - 5 -1 7
3
Nantong Zhiyun
5 7 - 7 0 6
3
Shaanxi Changan Athletic
10 11 - 10 +1 15
4
Bắc Kinh Bát Hỷ
10 14 - 14 0 11
4
Chengdu Better City
5 5 - 7 -2 7
4
Guizhou Zhicheng
10 9 - 12 -3 10
5
Beijing Renhe
5 6 - 12 -6 4
5
Heilongjiang Lava Spring
5 3 - 3 0 5
5
Meizhou Kejia
5 7 - 7 0 6
5
Shenyang Urban
10 9 - 14 -5 9
5
Sichuan Jiuniu
10 8 - 12 -4 9
5
Suzhou Dongwu
10 7 - 15 -8 7
6
Jiangxi Liansheng
10 6 - 21 -15 5
6
Nei Mongol Zhongyou
10 5 - 12 -7 7
6
Taizhou Yuanda
5 3 - 11 -8 0
6
Xinjiang Tianshan
5 5 - 7 -2 3
Promotion Group Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

17Trận đấu16
12Ghi được15
13Thủng lưới16
0.71Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu