Shaanxi Changan Athletic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Shaanxi Changan Athletic vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 0-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 0, hòa 4, Heilongjiang Lava Spring thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Trọng tài
Liu Xiufeng
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 2' Li Yingjian Ma Yangyang
  2. HT0-0
  3. 46' Bai Zijian Liu Xiangwei
  4. 49' 0-1 Pan Yuchen
  5. 57' Pang Zhiquan Yang He
  6. 65' Ezimjan Erpan Li Yingjian
  7. 84' Zhang Hao Pan Yuchen
  8. 88' Hu Jing Li Shuai
  9. FT0-1

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: Zhang Jun
  1. 29Song Zhenyu
  2. 4A. Alla
  3. 3Han Xuan
  4. 7Fan Da
  5. 25Sun Fabo
  6. 35Ma Yangyang ▼ 2'
  7. 19Yang Hao
  8. 6Yan Feng
  9. 14Wei Renjie
  10. 9Yang He ▼ 57'
  11. 10O. Maritu

Dự bị 7

  1. 8Li Yingjian ▲ 2'
  2. 34Pang Zhiquan ▲ 57'
  3. 37Ezimjan Erpan ▲ 65'
  4. 11Wen Shuo
  5. 24Du Junpeng
  6. 26Mai Sijing
  7. 1Wang Qi
Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 23Xu Jiamin
  2. 6Liao Chengjian
  3. 7Xu Dong
  4. 5Ren Jianglong
  5. 32Mao Kaiyu
  6. 35Victor Bolt
  7. 28Pan Yuchen ▼ 84'
  8. 10Li Shuai ▼ 88'
  9. 36Liu Xiangwei ▼ 46'
  10. 27D. Chima
  11. 11Wang Ziming

Dự bị 7

  1. 31Bai Zijian ▲ 46'
  2. 9Zhang Hao ▲ 84'
  3. 20Hu Jing ▲ 88'
  4. 1Lu Ning
  5. 18Fan Bojian
  6. 25Cao Kang
  7. 33Wang Boren

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qingdao Huanghai
30 59 - 36 +23 57
2
Shijiazhuang Y. J.
30 59 - 42 +17 56
3
Guizhou Zhicheng
30 46 - 28 +18 54
4
Heilongjiang Lava Spring
30 46 - 34 +12 54
5
Changchun Yatai
30 52 - 42 +10 53
6
Zhejiang Professional F.C.
30 49 - 40 +9 51
7
Nei Mongol Zhongyou
30 35 - 30 +5 51
8
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 51 - 30 +21 46
9
Shaanxi Changan Athletic
30 39 - 37 +2 44
10
Meizhou Kejia
30 44 - 41 +3 39
11
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 50 -9 36
12
Nantong Zhiyun
30 35 - 38 -3 33
13
Xinjiang Tianshan
30 39 - 55 -16 33
14
Sichuan Longfor
30 36 - 52 -16 31
15
Liêu Ninh Hoành Vận
30 33 - 57 -24 21
16
Shanghai Shenxin
30 30 - 82 -52 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
40Ghi được48
39Thủng lưới35
1.25Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu