Heilongjiang Lava Spring
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shaanxi Changan Athletic

Heilongjiang Lava Spring vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-0 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 6 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 3, hòa 4, Shaanxi Changan Athletic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
Trọng tài
Huang Yi
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 19' Xu Wu Ma Yangyang
  2. HT0-0
  3. 61' Ezimjan Erpan Zhang Shuang
  4. 79' Wang Ziming Fan Bojian
  5. 83' O. Maritu Yang Hao
  6. 90'+1 Hu Jing Cao Kang
  7. FT0-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 23Xu Jiamin
  2. 6Liao Chengjian
  3. 7Xu Dong
  4. 5Ren Jianglong
  5. 32Mao Kaiyu
  6. 35Victor Bolt
  7. 17Yang Lei
  8. 10Li Shuai
  9. 25Cao Kang ▼ 90'
  10. 18Fan Bojian ▼ 79'
  11. 27D. Chima

Dự bị 7

  1. 11Wang Ziming ▲ 79'
  2. 20Hu Jing ▲ 90'
  3. 1Lu Ning
  4. 9Zhang Hao
  5. 15Huang Gengji
  6. 28Pan Yuchen
  7. 29Lin Kun
Shaanxi Changan Athletic HLV: Wang Bo
  1. 1Wang Qi
  2. 4A. Alla
  3. 25Sun Fabo
  4. 35Ma Yangyang ▼ 19'
  5. 19Yang Hao ▼ 83'
  6. 6Yan Feng
  7. 5Zou You
  8. 13Wang Erzhuo
  9. 14Wei Renjie
  10. 9Yang He
  11. 20Zhang Shuang ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 27Xu Wu ▲ 19'
  2. 37Ezimjan Erpan ▲ 61'
  3. 10O. Maritu ▲ 83'
  4. 22Li Wenxin
  5. 24Du Junpeng
  6. 34Pang Zhiquan
  7. 39Lin Jiangshan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qingdao Huanghai
30 59 - 36 +23 57
2
Shijiazhuang Y. J.
30 59 - 42 +17 56
3
Guizhou Zhicheng
30 46 - 28 +18 54
4
Heilongjiang Lava Spring
30 46 - 34 +12 54
5
Changchun Yatai
30 52 - 42 +10 53
6
Zhejiang Professional F.C.
30 49 - 40 +9 51
7
Nei Mongol Zhongyou
30 35 - 30 +5 51
8
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 51 - 30 +21 46
9
Shaanxi Changan Athletic
30 39 - 37 +2 44
10
Meizhou Kejia
30 44 - 41 +3 39
11
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 50 -9 36
12
Nantong Zhiyun
30 35 - 38 -3 33
13
Xinjiang Tianshan
30 39 - 55 -16 33
14
Sichuan Longfor
30 36 - 52 -16 31
15
Liêu Ninh Hoành Vận
30 33 - 57 -24 21
16
Shanghai Shenxin
30 30 - 82 -52 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
48Ghi được40
35Thủng lưới39
1.5Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu