Heilongjiang Lava Spring
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shaanxi Changan Athletic

Heilongjiang Lava Spring vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-1 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 3, hòa 4, Shaanxi Changan Athletic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 14
Trọng tài
Liang Songshang
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. HT0-0
  2. 46' Chen Liming Pan Yuchen
  3. 56' 0-1 Yang He
  4. 63' K. Onuegbu R. Tambe
  5. 66' Zhang Hao Yan Peng
  6. 69' Yang Hao Du Changjie
  7. 69' Gao Kanghao Ma Junliang
  8. 74' Liu Xinyu Bai Zijian
  9. 78' D. Ewolo 1-1
  10. 81' Zou You Wang Jianwen
  11. 81' Zhang Yuxuan Wen Wubin
  12. 87' Pan Chaoran Li Shuai
  13. 87' Xu Dong Xu Yang
  14. FT1-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Gao Mingqi
  1. 1Lu Ning
  2. 32Liu Yi
  3. 5Ren Jianglong
  4. 20Hu Jing
  5. 34Xu Yang ▼ 87'
  6. 31Bai Zijian ▼ 74'
  7. 28Pan Yuchen ▼ 46'
  8. 10Li Shuai ▼ 87'
  9. 30Ependi Nizamdin
  10. 9Yan Peng ▼ 66'
  11. 7D. Ewolo

Dự bị 12

  1. 26Chen Liming ▲ 46'
  2. 6Zhang Hao ▲ 66'
  3. 45Liu Xinyu ▲ 74'
  4. 11Pan Chaoran ▲ 87'
  5. 33Xu Dong ▲ 87'
  6. 2Zhao Chengle
  7. 3Li Boyang
  8. 15Huang Gengji
  9. 18Fan Bojian
  10. 21Qi Yuxi
  11. 22Wen Xue
  12. E. Etti
Shaanxi Changan Athletic HLV: Cespedes
  1. 25Li Chen
  2. 17Li Hong
  3. 23R. Loé
  4. 26Ma Junliang ▼ 69'
  5. 21Wang Jianwen ▼ 81'
  6. 4Wang Weipu
  7. 15Wen Wubin ▼ 81'
  8. 9Yang He
  9. 12Du Changjie ▼ 69'
  10. 18R. Tambe ▼ 63'
  11. 16Wang Geon-Myeong

Dự bị 12

  1. 10K. Onuegbu ▲ 63'
  2. 19Yang Hao ▲ 69'
  3. 37Gao Kanghao ▲ 69'
  4. 5Zou You ▲ 81'
  5. 24Zhang Yuxuan ▲ 81'
  6. 6Ding Jie
  7. 11Wen Shuo
  8. 14Zu Pengchao
  9. 28Yu Shuai
  10. 29Song Zhenyu
  11. 34Pang Zhiquan
  12. 35Ma Yangyang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
56Ghi được58
40Thủng lưới32
1.6Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu