Shaanxi Changan Athletic
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Shaanxi Changan Athletic vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 0-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 8 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 0, hòa 4, Heilongjiang Lava Spring thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 10
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Trọng tài
Han Lei
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. HT0-0
  2. 46' Fan Bojian E. Etti
  3. 54' Wen Wubin Zu Pengchao
  4. 54' Wang Jianwen Ding Jie
  5. 54' Gao Kanghao Wang Geon-Myeong
  6. 69' R. Tambe R. Loé
  7. 72' Ren Jianglong Yu Xiang
  8. 79' Xu Yang Zhang Hao
  9. 85' Zhou Dadi Yang Lei
  10. 85' Liu Xinyu Chen Liming
  11. 87' Zhang Yuxuan K. Onuegbu
  12. FT0-0

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: Cespedes
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 17Li Hong
  4. 3Han Xuan
  5. 6Ding Jie ▼ 54'
  6. 23R. Loé ▼ 69'
  7. 26Ma Junliang
  8. 14Zu Pengchao ▼ 54'
  9. 10K. Onuegbu ▼ 87'
  10. 9Yang He
  11. 16Wang Geon-Myeong ▼ 54'

Dự bị 12

  1. 15Wen Wubin ▲ 54'
  2. 21Wang Jianwen ▲ 54'
  3. 37Gao Kanghao ▲ 54'
  4. 18R. Tambe ▲ 69'
  5. 24Zhang Yuxuan ▲ 87'
  6. 5Zou You
  7. 12Du Changjie
  8. 20Su Shun
  9. 28Yu Shuai
  10. 29Song Zhenyu
  11. 34Pang Zhiquan
  12. 36Xu Xu
Heilongjiang Lava Spring HLV: Gao Mingqi
  1. 1Lu Ning
  2. 29Sun Yifan
  3. 36Yu Xiang ▼ 72'
  4. 32Liu Yi
  5. 20Hu Jing
  6. 17Yang Lei ▼ 85'
  7. 10Li Shuai
  8. 6Zhang Hao ▼ 79'
  9. 26Chen Liming ▼ 85'
  10. 7D. Ewolo
  11. E. Etti ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 18Fan Bojian ▲ 46'
  2. 5Ren Jianglong ▲ 72'
  3. 34Xu Yang ▲ 79'
  4. 13Zhou Dadi ▲ 85'
  5. 45Liu Xinyu ▲ 85'
  6. 3Li Boyang
  7. 11Pan Chaoran
  8. 15Huang Gengji
  9. 21Qi Yuxi
  10. 22Wen Xue
  11. 27Chen Yi
  12. 28Pan Yuchen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
58Ghi được56
32Thủng lưới40
1.57Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu