Coquimbo Unido vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-0 Union La Calera tại Primera División, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 7, hòa 1, Union La Calera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DLWLL Coquimbo Unido
- LLDLL Union La Calera
- 20' C. Waterman · J. Cornejo 1-0
- 21' Cecilio Waterman
- 45'+1 Diego Ulloa
- 45'+7 Christopher Díaz
- 45'+6 Christopher Díaz
- HT1-0
- 46' ▲ B. Chandia ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 46' ▲ F. Tomarelli ▼ J. E. Mendez Gonzalez
- 46' ▲ F. Lobos ▼ M. Hiriart
- 64' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 71' Nahuel Brunet
- 75' B. Chandia · N. Johansen 2-0
- 76' ▲ E. De Los Santos ▼ C. Moya
- 81' ▲ S. Cordero ▼ A. Camargo
- 81' ▲ S. Cabrera ▼ J. Cornejo
- 81' ▲ L. Benegas ▼ S. Saez
- 81' ▲ I. S. Mesias Gonzalez ▼ K. Mendez
- 83' Leandro Benegas
- 85' Franco Lobos
- 86' ▲ A. E. Azocar Machuca ▼ C. Zavala
- 90' Matías Palavecino
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Sanchez 6.9
- 17F. Salinas 6.9
- 2B. Cabrera 6.9
- 3M. Fernandez 7.2
- 16J. Cornejo ⇢ ▼ 81' 7.5
- 8A. Camargo ▼ 81' 6.9
- 7S. Galani 6.7
- 15C. Zavala ▼ 86' 6.5
- 10M. Palavecino 7.3
- 20M. A. Mundaca Barraza ▼ 46' 6.9
- 18C. Waterman ⚽ ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez
- 9N. Johansen ▲ 64' 7.2
- 11A. E. Azocar Machuca ▲ 86' 6.3
- 14S. Cordero ▲ 81' 6.3
- 28S. Cabrera ▲ 81' 6.3
- 30B. Chandia ⚽ ▲ 46' 7.9
- 1Pena Jorge 6.2
- 2J. Saldias 6.9
- 25C. Diaz 5.6
- 14N. Brunet 6.7
- 4D. Ulloa 6.2
- 21A. Alvarez Wallace 7.0
- 23J. E. Mendez Gonzalez ▼ 46'
- 16K. Mendez ▼ 81' 6.3
- 5C. Moya ▼ 76' 6.7
- 32M. Hiriart ▼ 46' 6.7
- 11S. Saez ▼ 81' 6.5
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 3F. Tomarelli ▲ 46' 6.5
- 8E. De Los Santos ▲ 76' 6.9
- 9L. Benegas ▲ 81' 6.5
- 10F. Lobos ▲ 46' 6.3
- 27I. S. Mesias Gonzalez ▲ 81' 6.6
- 29J. Soto
Thống kê
01⚑5
⚑241
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm2
3Trúng đích0
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị3
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
355Chuyền bóng398
278Chuyền chính xác314
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu38
69Ghi được35
32Thủng lưới49
1.64Bàn thắng mỗi trận0.92
19Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai18