Union La Calera vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 0-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 2, hòa 1, Coquimbo Unido thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- DLWLL Coquimbo Unido
- HT0-0
- 72' ▲ A. Encinas ▼ F. Yanez
- 72' ▲ E. Riquelme ▼ A. E. Azocar Machuca
- 72' ▲ S. Galani ▼ M. Zepeda
- 79' 0-1 C. Waterman · B. Chandia
- 81' ▲ F. Lopez ▼ E. De Los Santos
- 82' B. Chandia
- 82' ▲ J. Saldias ▼ N. Brunet
- 82' ▲ E. Hernandez ▼ B. Chandia
- 86' J. Saldias
- 87' ▲ J. E. Mendez Gonzalez ▼ C. Moya
- 90' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 90' ▲ S. Cordero ▼ A. Camargo
- FT0-1
Đội hình
- 1Pena Jorge 6.9
- 25C. Diaz 6.7
- 6F. Campos Mosqueira 6.7
- 14N. Brunet ▼ 82' 6.6
- 4D. Ulloa 7.0
- 21A. Alvarez Wallace 7.0
- 5C. Moya ▼ 87' 7.3
- 8E. De Los Santos ▼ 81' 6.3
- 11S. Saez 6.7
- 24F. Yanez ▼ 72' 6.9
- 27I. S. Mesias Gonzalez 6.5
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 2J. Saldias ▲ 82' 6.7
- 10F. Lobos
- 18A. Encinas ▲ 72' 6.7
- 19F. Lopez ▲ 81' 6.7
- 23J. E. Mendez Gonzalez ▲ 87'
- 29J. Soto
- 13D. Sanchez 7.2
- 17F. Salinas 7.5
- 2B. Cabrera 7.2
- 3M. Fernandez 7.9
- 16J. Cornejo 7.2
- 8A. Camargo ▼ 90' 6.9
- 10M. Palavecino 7.7
- 5M. Zepeda ▼ 72' 6.9
- 11A. E. Azocar Machuca ▼ 72' 6.6
- 18C. Waterman ⚽ ▼ 90' 7.2
- 30B. Chandia ⇢ ▼ 82' 7.5
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 82' 6.3
- 6E. Riquelme ▲ 72' 6.5
- 7S. Galani ▲ 72' 6.7
- 9N. Johansen ▲ 90'
- 14S. Cordero ▲ 90'
- 22N. Donadell
Thống kê
01⚑2
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
2Trúng đích3
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
2Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
521Chuyền bóng301
423Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
38Trận đấu42
35Ghi được69
49Thủng lưới32
0.92Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai46