Coquimbo Unido vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-0 Union La Calera tại Primera División, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 7, hòa 1, Union La Calera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DLWLL Coquimbo Unido
- LLDLL Union La Calera
- 32' Enzo Ferrario
- 36' Martín Mundaca
- 37' Diego Sánchez
- 39' Franco Soldano
- HT0-0
- 46' ▲ B. Chandía ▼ M. Mundaca
- 51' Dylan Glaby
- 57' Agustín Álvarez
- 59' ▲ M. Muñoz ▼ W. Ponce
- 60' ▲ J. Henríquez ▼ A. Camargo
- 67' Alejandro Azócar
- 69' ▲ E. Valencia ▼ P. Parra
- 69' ▲ E. Parnisari ▼ R. Huerta
- 74' ▲ S. Cabrera ▼ J. Cornejo
- 80' ▲ A. Cáceres ▼ A. Henríquez
- 80' ▲ A. Encinas ▼ A. Álvarez
- 86' Alejandro Azócar
- 87' ▲ J. Bauman ▼ S. Galani
- 90'+7 Jorge Henríquez
- FT0-0
Đội hình
- 13D. Sánchez 7.0
- 5D. Escobar 7.0
- 4E. Hernández 7.0
- 3M. Fernández 6.9
- 16J. Cornejo ▼ 74' 6.9
- 11A. Azócar 6.9
- 8A. Camargo ▼ 60' 7.3
- 6D. Glaby 6.7
- 7S. Galani ▼ 87' 6.6
- 32M. Mundaca ▼ 46' 6.5
- 9A. Chávez 7.3
Dự bị 7
- 30B. Chandía ▲ 46' 6.6
- 20J. Henríquez ▲ 60' 6.6
- 28S. Cabrera ▲ 74' 6.9
- 17J. Bauman ▲ 87' 6.5
- 10J. Vázquez
- 1M. Pinto
- 22M. Zepeda
- 1J. Peña 7.2
- 21R. Rebolledo 6.9
- 13E. Ferrario 6.9
- 34N. Brunet 6.9
- 35A. Henríquez ▼ 80' 7.3
- 36A. Álvarez ▼ 80' 6.9
- 8P. Parra ▼ 69' 6.5
- 17W. Ponce ▼ 59' 6.9
- 19F. Soldano 6.9
- 29R. Huerta ▼ 69' 6.2
- 9D. Romero 6.6
Dự bị 7
- 5M. Muñoz ▲ 59' 6.6
- 7E. Valencia ▲ 69' 6.3
- 24E. Parnisari ▲ 69' 6.5
- 14A. Cáceres ▲ 80' 6.7
- 27A. Encinas ▲ 80' 6.6
- 18B. Astudillo
- 26M. Maturana
Thống kê
05⚑8
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm14
0Trúng đích3
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
3Cứu thua0
359Chuyền bóng252
242Chuyền chính xác126
67%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
53Ghi được33
47Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận0.87
18Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai20