Union La Calera
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Coquimbo Unido

Union La Calera vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 1-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 2, hòa 1, Coquimbo Unido thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
Phong độ
LLDLL Union La Calera
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 29' Rubén Farfán
  2. 32' Juan Freytes
  3. HT0-0
  4. 52' César Pérez
  5. 59' L. Cabral M. Palavecino
  6. 61' J. Gaete N. Orellana
  7. 69' E. Ferrario E. Valencia
  8. 72' Lucas Passerini
  9. 73' J. Abrigo B. Chandía
  10. 76' 0-1 R. Holgado
  11. 78' F. Carmona R. Farfán
  12. 85' S. Lomónaco J. Freytes
  13. 86' Fabián Carmona
  14. 90'+1 0-2 J. Abrigo · J. Cornejo
  15. 90'+2 M. Cavalleri · J. Gaete 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Union La Calera Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Galdames
  1. 12O. Carabalí 6.2
  2. 7E. Valencia ▼ 69' 6.9
  3. 2H. Lópes 6.9
  4. 23T. Asta-Buruaga 6.9
  5. 3J. Freytes ▼ 85' 6.6
  6. 10M. Cavalleri 6.9
  7. 20B. Garrido 7.2
  8. 21C. Pérez 6.7
  9. 18D. Buonanotte 6.7
  10. 9L. Passerini 6.2
  11. 11N. Orellana ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 22J. Gaete ▲ 61' 7.0
  2. 13E. Ferrario ▲ 69' 6.2
  3. 15S. Lomónaco ▲ 85' 6.6
  4. 4L. Díaz
  5. 24N. Aedo
  6. 6P. Flores
  7. 1F. Otarola
Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Díaz
  1. 13D. Sánchez 7.0
  2. 5D. Escobar 6.7
  3. 27S. Sánchez 7.0
  4. 3D. Carrasco 6.9
  5. 16J. Cornejo 7.9
  6. 6D. Glaby 6.9
  7. 7S. Galani 7.0
  8. 11M. Palavecino ▼ 59' 6.7
  9. 17R. Farfán ▼ 78' 7.3
  10. 31B. Chandía ▼ 73' 6.9
  11. 9R. Holgado 6.7

Dự bị 7

  1. 29L. Cabral ▲ 59' 6.6
  2. 10J. Abrigo ▲ 73' 7.2
  3. 20F. Carmona ▲ 78' 6.7
  4. 1M. Pinto
  5. 23N. Rivera
  6. 18G. Jara
  7. 14L. Pavez

Thống kê

034
520
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm15
5Trúng đích4
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
458Chuyền bóng343
356Chuyền chính xác248
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
44Ghi được54
48Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu