Coquimbo Unido vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 1-2 Union La Calera tại Primera División, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 7, hòa 1, Union La Calera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- LLDLL Union La Calera
- 4' L. Cabral 1-0
- 8' Sebastian Cardozo
- 8' Francisco Salinas
- 28' 1-1 J. Freytes · N. Orellana
- 33' Sebastián Lomónaco
- 42' 1-2 C. Pérez · M. Cavalleri
- 45'+1 Salvador Sánchez
- 45'+5 Leandro Díaz
- HT1-2
- 46' ▲ F. Yáñez ▼ B. Chandía
- 46' ▲ J. Parraguez ▼ L. Pavez
- 46' ▲ H. Lópes ▼ F. Salinas
- 46' ▲ J. Salas ▼ L. Díaz
- 68' ▲ D. Buonanotte ▼ S. Lomónaco
- 69' Esteban Cristóbal Valencia
- 73' Felipe Yáñez
- 76' ▲ C. Barrera ▼ D. Escobar
- 76' ▲ N. Rivera ▼ F. Yáñez
- 84' ▲ C. Huanca ▼ R. Farfán
- 84' ▲ A. Max ▼ C. Pérez
- 85' Nicolás Orellana
- 86' Salvador Sánchez
- 88' ▲ N. Peñailillo ▼ M. Cavalleri
- 90'+7 Juan Freytes
- FT1-2
Đội hình
- 13D. Sánchez 6.2
- 5D. Escobar ▼ 76' 6.2
- 22S. Cardozo 6.6
- 27S. Sánchez 6.7
- 16J. Cornejo 7.3
- 7S. Galani 7.0
- 14L. Pavez ▼ 46' 6.5
- 17R. Farfán ▼ 84' 7.0
- 29L. Cabral ⚽ 7.5
- 31B. Chandía ▼ 46' 6.3
- 9R. Holgado 6.9
Dự bị 7
- 19F. Yáñez ▲ 46' 6.3
- 8J. Parraguez ▲ 46' 6.9
- 26C. Barrera ▲ 76' 6.3
- 23N. Rivera ▲ 76' 7.0
- 30C. Huanca ▲ 84' 6.2
- 12G. Orellana
- 3D. Carrasco
- 12O. Carabalí 7.6
- 17F. Salinas ▼ 46' 6.0
- 23T. Asta-Buruaga 6.9
- 3J. Freytes ⚽ 7.5
- 4L. Díaz ▼ 46' 6.5
- 15S. Lomónaco ▼ 68' 6.6
- 7E. Valencia 7.7
- 21C. Pérez ⚽ ▼ 84' 7.5
- 10M. Cavalleri ⇢ ▼ 88' 7.3
- 36A. Rodríguez 6.3
- 11N. Orellana ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 2H. Lópes ▲ 46' 7.3
- 27J. Salas ▲ 46' 6.7
- 18D. Buonanotte ▲ 68' 6.2
- 35A. Max ▲ 84' 6.7
- 14N. Peñailillo ▲ 88' 6.3
- 26Farick Haddad
- 1F. Otarola
Thống kê
13⚑7
⚑660
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm16
7Trúng đích3
7Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
7Phạt góc6
3Việt vị5
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
381Chuyền bóng393
272Chuyền chính xác294
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
54Ghi được44
45Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai23