Everton de Vina vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-3 U. Catolica tại Primera División, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 3, hòa 2, U. Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLWWW U. Catolica
- 11' Ramiro González
- 18' Cristián Cuevas
- 26' 0-1 F. Zampedri · C. Montes
- 30' Sebastián Sosa
- 36' Clemente Montes
- 37' Ramiro González
- 39' 0-2 F. Zampedri11m
- 41' ▲ D. Garcia ▼ R. Rebolledo
- 45'+2 Alan Medina
- 45'+4 Clemente Montes
- HT0-2
- 52' Lucas Soto
- 54' 0-3 F. Zampedri · J. Valencia
- 58' Jhojan Valencia
- 61' ▲ M. Campos ▼ S. Sosa
- 61' ▲ J. Alfaro ▼ A. Medina
- 62' ▲ V. Carcamo ▼ C. Montes
- 62' ▲ D. Corral ▼ C. Cuevas
- 69' ▲ I. Perez ▼ J. Valencia
- 78' ▲ J. Moya ▼ A. Madrid
- 78' ▲ C. Palacios ▼ R. Pineiro
- 83' ▲ A. Canales ▼ A. Farias
- 83' ▲ J. Rossel ▼ E. Bello
- 89' Joaquín Moya
- 90'+4 Julián Alfaro
- FT0-3
Đội hình
- 1I. Gonzalez 6.9
- 27R. Rebolledo ▼ 41' 6.5
- 5R. Gonzalez 5.0
- 24D. Oyarzun 6.5
- 2A. Ibacache 6.2
- 21B. Berrios 6.7
- 11A. Medina ▼ 61' 6.7
- 35L. Soto 6.9
- 6A. Madrid ▼ 78' 6.6
- 8R. Pineiro ▼ 78' 6.9
- 33S. Sosa ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 7J. Moya ▲ 78' 6.6
- 9M. Campos ▲ 61' 6.9
- 16D. Garcia ▲ 41' 6.7
- 23J. Alfaro ▲ 61' 6.5
- 30C. Palacios ▲ 78' 6.9
- 32M. Guzman
- 1V. Bernedo 7.3
- 23T. Asta-Buruaga 7.0
- 2D. Gonzalez 7.3
- 19B. Ampuero 7.5
- 3E. Mena 7.2
- 20J. Valencia ⇢ ▼ 69' 7.3
- 25A. Farias ▼ 83' 6.9
- 15C. Cuevas ▼ 62' 6.9
- 18E. Bello ▼ 83' 6.9
- 9F. Zampedri ⚽3 9.7
- 11C. Montes ⇢ ▼ 62' 7.6
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 4I. Perez ▲ 69' 6.9
- 21D. Escobar
- 22A. Canales ▲ 83' 6.2
- 38V. Carcamo ▲ 62' 7.3
- 35D. Corral ▲ 62' 7.3
- 14J. Rossel ▲ 83' 6.9
Thống kê
16⚑7
⚑330
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm19
2Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
7Phạt góc3
0Việt vị6
13Phạm lỗi19
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
205Chuyền bóng459
151Chuyền chính xác402
74%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu39
36Ghi được53
52Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai29