Everton de Vina vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-0 U. Catolica tại Primera División, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 3, hòa 2, U. Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLWWW U. Catolica
- 8' Agustín Farías
- 13' ▲ A. Ibacache ▼ N. Baeza
- 37' Guillermo Soto
- 45'+4 Tomás Astaburuaga
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cruz ▼ O. Fernández
- 50' Diego Oyarzún
- 71' ▲ F. Arancibia ▼ G. Soto
- 71' ▲ A. Canales ▼ A. Farías
- 74' ▲ S. Pereira ▼ A. Ibacache
- 80' ▲ J. Rossel ▼ C. Pinares
- 80' ▲ C. Montes ▼ G. Tapia
- 85' ▲ J. dos Santos ▼ F. Martínez
- 90'+7 Rodrigo Contreras
- 90'+7 ▲ A. Parot ▼ C. Cuevas
- FT0-0
Đội hình
- 1I. González
- 23T. Asta-Buruaga
- 33Eduardo Bauermann
- 24D. Oyarzún
- 16K. Méndez
- 21B. Berríos
- 22O. Fernández▼ 46'
- 6Á. Madrid
- 14N. Baeza▼ 13'
- 7F. Martínez▼ 85'
- 27R. Contreras
Dự bị 7
- 2A. Ibacache▲ 13'
- 10J. Cruz▲ 46'
- 4S. Pereira▲ 74'
- 36J. dos Santos▲ 85'
- 20F. Villagrán
- 17C. González
- 11J. Delgado
- 13T. Gillier
- 4G. Soto▼ 71'
- 17B. Ampuero
- 5D. Gónzalez
- 3E. Mena
- 15C. Cuevas▼ 90'
- 14A. Farías▼ 71'
- 18F. Zuqui
- 10C. Pinares▼ 80'
- 20G. Tapia▼ 80'
- 9F. Zampedri
Dự bị 7
- 43F. Arancibia▲ 71'
- 6A. Canales▲ 71'
- 35J. Rossel▲ 80'
- 11C. Montes▲ 80'
- 24A. Parot▲ 90'
- 25S. Pérez
- 30N. Castillo
Thống kê
02⚑5
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
2Trúng đích4
7Chệch đích4
3Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
297Chuyền bóng286
74%Chính xác chuyền67%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
56Ghi được50
50Thủng lưới46
1.47Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai25