U. Catolica vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 0-1 Everton de Vina tại Primera División, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 5, hòa 2, Everton de Vina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- WDWWL Everton de Vina
- 13' Eugenio Mena
- 25' Cristian Riquelme
- 30' Lautaro Pastran
- 33' Sebastián Sáez
- HT0-0
- 46' ▲ F. Campos ▼ C. Riquelme
- 46' ▲ S. Pereira ▼ J. Barroso
- 60' ▲ F. Zampedri ▼ F. Di Santo
- 60' ▲ C. Pinares ▼ C. Cuevas
- 61' ▲ C. Montes ▼ B. González
- 72' ▲ P. Sánchez ▼ L. Pastrán
- 80' ▲ A. Parot ▼ G. Kagelmacher
- 82' ▲ L. Sequeira ▼ J. Cuevas
- 84' Rodrigo Echeverría
- 87' 0-1 L. Sequeira · P. Sánchez
- 90'+4 ▲ B. Soto ▼ B. Berríos
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Dituro
- 17B. Ampuero
- 6G. Burdisso
- 55G. Kagelmacher ▼ 80'
- 23B. Nieto
- 19B. González ▼ 61'
- 8I. Saavedra
- 3E. Mena
- 15C. Cuevas ▼ 60'
- 7F. Di Santo ▼ 60'
- 18A. Aravena
Dự bị 7
- 9F. Zampedri ▲ 60'
- 10C. Pinares ▲ 60'
- 35C. Montes ▲ 61'
- 24A. Parot ▲ 80'
- 22N. Peranic
- 16B. Rovira
- 5D. Gónzalez
- 1F. Torgnascioli
- 23J. Espejo
- 5J. Barroso ▼ 46'
- 24D. Oyarzún
- 2C. Riquelme ▼ 46'
- 20R. Echeverría
- 6Á. Madrid
- 21B. Berríos ▼ 90'
- 7L. Pastrán ▼ 72'
- 10J. Cuevas ▼ 82'
- 11S. Sáez
Dự bị 7
- 3F. Campos ▲ 46'
- 32S. Pereira ▲ 46'
- 19P. Sánchez ▲ 72'
- 18L. Sequeira ▲ 82'
- 8B. Soto ▲ 90'
- 17C. González
- 9M. Campos
Thống kê
01⚑3
⚑840
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm11
3Trúng đích1
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc8
5Việt vị2
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
280Chuyền bóng457
193Chuyền chính xác347
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
61Ghi được56
54Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai33