U. Catolica vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 6-0 Everton de Vina tại Primera División, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 5, hòa 2, Everton de Vina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- WDWWL Everton de Vina
- 7' F. Zampedri
- 13' F. Zampedri · E. Mena 1-0
- 17' D. Gonzalez
- 33' C. Montes · E. Mena 2-0
- 45' F. Zampedri · Jader 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Delgado ▼ E. M. Ramos Aviles
- 56' Jader 4-0
- 58' ▲ J. Cruz ▼ E. C. Serje Orozco
- 58' ▲ M. Campos ▼ I. Ramirez
- 58' ▲ C. Palacios ▼ R. Rebolledo
- 69' ▲ S. A. Arancibia Flores ▼ D. Gonzalez
- 69' ▲ A. Canales ▼ F. Zuqui
- 77' ▲ T. Asta-Buruaga ▼ G. Medel
- 77' ▲ D. Valencia ▼ F. Zampedri
- 78' ▲ L. Soto ▼ B. Berrios
- 79' C. Montes 5-0
- 80' ▲ D. Corral ▼ C. Cuevas
- 81' J. Cruz
- 84' E. Mena
- 88' E. Mena · S. A. Arancibia Flores 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1V. Bernedo 7.3
- 19B. Ampuero 7.0
- 17G. Medel ▼ 77' 7.0
- 2D. Gonzalez ▼ 69' 7.2
- 3E. Mena ⚽ ⇢2 9.0
- 8F. Zuqui ▼ 69' 7.0
- 20J. Valencia 7.6
- 15C. Cuevas ▼ 80' 6.6
- 7Jader ⚽ ⇢ 8.2
- 9F. Zampedri ⚽2 ▼ 77' 8.7
- 11C. Montes ⚽2 8.9
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 23T. Asta-Buruaga ▲ 77' 6.7
- 6S. A. Arancibia Flores ▲ 69'
- 25A. Farias
- 22A. Canales ▲ 69' 6.7
- 35D. Corral ▲ 80' 6.7
- 30D. Valencia ▲ 77' 6.6
- 1I. Gonzalez 5.7
- 27R. Rebolledo ▼ 58' 6.3
- 5R. Gonzalez 6.2
- 24D. Oyarzun 5.7
- 14N. Baeza 5.9
- 28E. C. Serje Orozco ▼ 58' 6.7
- 21B. Berrios ▼ 78' 6.7
- 6A. Madrid 6.7
- 11A. Medina 6.7
- 29I. Ramirez ▼ 58' 6.9
- 25E. M. Ramos Aviles ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 4H. Magallanes
- 35L. Soto ▲ 78' 6.3
- 10J. Cruz ▲ 58' 6.7
- 9M. Campos ▲ 58' 6.6
- 15J. Delgado ▲ 46' 6.2
- 30C. Palacios ▲ 58' 6.3
Thống kê
03⚑8
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm8
10Trúng đích3
3Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
481Chuyền bóng301
408Chuyền chính xác228
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
39Trận đấu37
53Ghi được36
41Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai16