Everton de Vina
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
U. Catolica

Everton de Vina vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-3 U. Catolica tại Primera División, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 3, hòa 2, U. Catolica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
LLWWW U. Catolica
  1. 27' Fernando Zampedri
  2. 40' Mauricio Isla
  3. 44' 0-1 F. Di Santo · E. Mena
  4. 45'+4 0-2 C. Pinares · A. Aravena
  5. HT0-2
  6. 46' L. Pastran J. Cuevas
  7. 56' C. Riquelme A. Henríquez
  8. 69' M. Campos Lopez P. Sánchez
  9. 69' L. Montes B. Soto
  10. 72' B. Nieto F. Di Santo
  11. 72' A. Parot E. Mena
  12. 74' 0-3 F. Zampedri · C. Pinares
  13. 78' Gary Kagelmacher
  14. 79' L. Hernández C. Pinares
  15. 81' I. Sosa D. Oyarzún
  16. 81' Luis Montes
  17. 89' D. Gónzalez A. Aravena
  18. 90'+7 Luis Hernández
  19. 90'+7 Ismael Sosa
  20. FT0-3

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Meneghini
  1. 1F. Torgnascioli
  2. 20R. Echeverría
  3. 5J. Barroso
  4. 24D. Oyarzún ▼ 81'
  5. 23J. Espejo
  6. 8B. Soto ▼ 69'
  7. 6Á. Madrid
  8. 27A. Henríquez ▼ 56'
  9. 10J. Cuevas ▼ 46'
  10. 11S. Sáez
  11. 19P. Sánchez ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 7L. Pastran ▲ 46'
  2. 2C. Riquelme ▲ 56'
  3. 9M. Campos Lopez ▲ 69'
  4. 28L. Montes ▲ 69'
  5. 18I. Sosa ▲ 81'
  6. 17C. González
  7. 14C. Medina
U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Holan
  1. 1M. Dituro
  2. 4M. Isla
  3. 17B. Ampuero
  4. 55G. Kagelmacher
  5. 3E. Mena ▼ 72'
  6. 20G. Tapia
  7. 10C. Pinares ▼ 79'
  8. 8I. Saavedra
  9. 7F. Di Santo ▼ 72'
  10. 9F. Zampedri
  11. 18A. Aravena ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 24A. Parot ▲ 72'
  2. 23B. Nieto ▲ 72'
  3. 14L. Hernández ▲ 79'
  4. 5D. Gónzalez ▲ 89'
  5. 30S. Espinoza
  6. 22N. Peranic
  7. 29N. Sepúlveda

Thống kê

027
340
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm12
6Trúng đích7
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
4Cứu thua7
314Chuyền bóng353
238Chuyền chính xác268
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
56Ghi được61
45Thủng lưới54
1.56Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu