Union La Calera
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Everton de Vina

Union La Calera vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 1-0 Everton de Vina tại Primera División, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 6, hòa 2, Everton de Vina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
Phong độ
LLDLL Union La Calera
WDWWL Everton de Vina
  1. 10' Kevin Méndez
  2. 14' Ramiro González
  3. 26' D. Oyarzun H. Magallanes
  4. 28' Martín Hiriart
  5. 35' Enrique Serje
  6. 39' M. Hiriart · K. Mendez 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' R. Pineiro J. Alfaro
  9. 60' J. Moya E. C. Serje Orozco
  10. 60' C. Palacios S. A. Hernandez
  11. 65' F. Yanez M. Hiriart
  12. 66' Diego Ulloa
  13. 70' L. Benegas F. Lobos
  14. 83' N. Baeza S. Sosa
  15. 87' Alan Medina
  16. 90'+2 I. S. Mesias Gonzalez S. Saez
  17. FT1-0

Đội hình

Union La Calera Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Martín Leonel Cicotello
  1. 1Pena Jorge 7.3
  2. 2J. Saldias 7.0
  3. 6F. Campos Mosqueira 7.0
  4. 34N. Brunet 7.5
  5. 4D. Ulloa 6.9
  6. 5C. Moya 7.0
  7. 16K. Mendez 7.6
  8. 8E. De Los Santos 7.3
  9. 10F. Lobos ▼ 70' 6.2
  10. 32M. Hiriart ▼ 65' 7.0
  11. 11S. Saez ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 13J. M. Ballesteros
  2. 9L. Benegas ▲ 70' 6.6
  3. 20D. Monreal
  4. 24F. Yanez ▲ 65' 6.7
  5. 26M. Maturana
  6. 27I. S. Mesias Gonzalez ▲ 90'
  7. 29J. Soto
Everton de Vina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Mauricio Larriera Dibarboure
  1. 1I. Gonzalez 6.9
  2. 35L. Soto 6.6
  3. 5R. Gonzalez 6.9
  4. 4H. Magallanes ▼ 26' 6.6
  5. 2A. Ibacache 7.0
  6. 28E. C. Serje Orozco ▼ 60' 6.7
  7. 11A. Medina 6.9
  8. 18S. A. Hernandez ▼ 60' 6.3
  9. 6A. Madrid 7.2
  10. 23J. Alfaro ▼ 46' 6.7
  11. 33S. Sosa ▼ 83' 6.5

Dự bị 7

  1. 12I. Esquenazi
  2. 7J. Moya ▲ 60' 6.9
  3. 8R. Pineiro ▲ 46' 6.2
  4. 14N. Baeza ▲ 83' 6.3
  5. 24D. Oyarzun ▲ 26' 6.9
  6. 27R. Rebolledo
  7. 30C. Palacios ▲ 60' 6.7

Thống kê

028
230
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm7
3Trúng đích0
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
331Chuyền bóng390
237Chuyền chính xác290
72%Chính xác chuyền74%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

38Trận đấu37
35Ghi được36
49Thủng lưới52
0.92Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu