Everton de Vina vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-1 Union La Calera tại Primera División, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 2, hòa 2, Union La Calera thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLDLL Union La Calera
- 7' I. Ramirez11m 1-0
- 23' Cristian Palacios
- 23' Felipe Campos
- 27' Juan Ignacio Ramírez
- 34' Enrique Serje
- 45' 1-1 I. S. Mesias Gonzalez · C. Diaz
- HT1-1
- 58' ▲ J. Delgado ▼ C. Palacios
- 66' Raimundo Rebolledo
- 66' ▲ Diego Hernandez ▼ E. M. Ramos Aviles
- 76' ▲ C. Insaurralde ▼ I. S. Mesias Gonzalez
- 76' ▲ J. E. Mendez Gonzalez ▼ E. De Los Santos
- 80' ▲ R. Pineiro ▼ A. Medina
- 80' ▲ M. Campos ▼ I. Ramirez
- 81' Nicolás Baeza
- 84' ▲ A. Encinas ▼ D. Ulloa
- 90'+6 ▲ J. Saldias ▼ C. Moya
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Gonzalez ▼ 76' 6.7
- 27R. Rebolledo 7.5
- 5R. Gonzalez 7.6
- 24D. Oyarzun 7.0
- 14N. Baeza 6.9
- 28E. C. Serje Orozco 7.2
- 6A. Madrid 7.0
- 30C. Palacios ▼ 58' 6.6
- 11A. Medina ▼ 80' 6.9
- 25E. M. Ramos Aviles ▼ 66' 6.3
- 29I. Ramirez ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 4H. Magallanes
- 8R. Pineiro ▲ 80' 6.9
- 9M. Campos ▲ 80' 6.7
- 15J. Delgado ▲ 58' 6.3
- 23Diego Hernandez ▲ 66' 6.5
- 36B. Navarro
- 1Pena Jorge 7.2
- 25C. Diaz ⇢ 7.3
- 6F. Campos Mosqueira 6.9
- 14N. Brunet 6.7
- 4D. Ulloa ▼ 84' 6.6
- 21A. Alvarez Wallace 7.2
- 5C. Moya ▼ 90' 6.9
- 8E. De Los Santos ▼ 76' 6.2
- 27I. S. Mesias Gonzalez ⚽ ▼ 76' 6.9
- 24F. Yanez 6.3
- 11S. Saez 6.6
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 2J. Saldias ▲ 90'
- 7C. Insaurralde ▲ 76' 6.9
- 18A. Encinas ▲ 84' 6.5
- 3F. Tomarelli
- 23J. E. Mendez Gonzalez ▲ 76'
- 30F. Rivera
Thống kê
04⚑4
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
1Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị3
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
383Chuyền bóng431
309Chuyền chính xác347
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu38
36Ghi được35
52Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai18