Everton de Vina
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Union La Calera

Everton de Vina vs Union La Calera

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-2 Union La Calera tại Primera División, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 2, hòa 2, Union La Calera thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
LLDLL Union La Calera
  1. 32' Esteban Cristóbal Valencia
  2. 34' Lucas Passerini
  3. 45'+2 0-1 L. Passerini · S. Lomónaco
  4. HT0-1
  5. 53' S. Pereira C. Riquelme
  6. 61' N. Peñailillo S. Lomónaco
  7. 66' L. Sequeira Á. Madrid
  8. 76' M. Campos L. Pastrán
  9. 76' J. Gaete N. Orellana
  10. 78' S. Sáez · J. Cuevas 1-1
  11. 81' Sebastián Sáez
  12. 85' Leonardo Sequeira
  13. 87' Omar Carabalí
  14. 90' Sebastián Pereira
  15. 90' D. Buonanotte A. Max
  16. 90'+2 1-2 H. Lópes
  17. FT1-2

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Meneghini
  1. 1F. Torgnascioli 6.2
  2. 23J. Espejo 6.7
  3. 20R. Echeverría 6.9
  4. 24D. Oyarzún 7.2
  5. 2C. Riquelme ▼ 53' 6.5
  6. 21B. Berríos 7.3
  7. 6Á. Madrid ▼ 66' 7.5
  8. 10J. Cuevas 7.0
  9. 28L. Montes 6.3
  10. 7L. Pastrán ▼ 76' 6.9
  11. 11S. Sáez 6.9

Dự bị 7

  1. 32S. Pereira ▲ 53' 6.5
  2. 18L. Sequeira ▲ 66' 6.7
  3. 9M. Campos ▲ 76' 6.3
  4. 8B. Soto
  5. 17C. González
  6. 19P. Sánchez
  7. 29V. Vega
Union La Calera Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Cicotello
  1. 12O. Carabalí 7.9
  2. 17F. Salinas 6.6
  3. 2H. Lópes 8.3
  4. 23T. Asta-Buruaga 7.2
  5. 4L. Díaz 6.5
  6. 35A. Max ▼ 90' 6.7
  7. 8W. Alarcón 6.6
  8. 7E. Valencia 6.6
  9. 15S. Lomónaco ▼ 61' 7.2
  10. 9L. Passerini 7.3
  11. 11N. Orellana ▼ 76' 6.3

Dự bị 7

  1. 14N. Peñailillo ▲ 61' 6.5
  2. 22J. Gaete ▲ 76' 6.5
  3. 18D. Buonanotte ▲ 90' 6.3
  4. 3J. Freytes
  5. 1F. Otarola
  6. 27J. Salas
  7. 6P. Flores

Thống kê

018
130
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
548Chuyền bóng223
454Chuyền chính xác132
83%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
56Ghi được44
45Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu