U. Catolica vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 0-3 Coquimbo Unido tại Primera División, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 4, hòa 0, Coquimbo Unido thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- DDLWL Coquimbo Unido
- 32' 0-1 B. Chandia · M. Palavecino
- 38' 0-2 S. Cordero
- 39' Branco Ampuero
- 45'+3 Daniel González
- 45'+1 Daniel González
- 45'+5 Bruno Cabrera
- 45'+3 Matías Palavecino
- HT0-2
- 46' ▲ T. Asta-Buruaga ▼ D. Escobar
- 46' ▲ J. Salas ▼ E. Bello
- 46' ▲ C. Zavala ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 58' ▲ A. E. Azocar Machuca ▼ B. Chandia
- 60' ▲ L. Romero ▼ J. Rossel
- 60' ▲ D. Corral ▼ C. Montes
- 66' Leenhan Romero
- 74' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 74' ▲ A. Camargo ▼ S. Cordero
- 82' Vicente Bernedo
- 82' 0-3 N. Johansen
- 87' Tomás Asta-Buruaga
- 87' ▲ A. Cerda ▼ D. Valencia
- 88' ▲ E. Hernandez ▼ M. Palavecino
- FT0-3
Đội hình
- 1V. Bernedo 6.3
- 6S. A. Arancibia Flores
- 2D. Gonzalez 5.2
- 19B. Ampuero 6.9
- 21D. Escobar ▼ 46' 6.5
- 20J. Valencia 6.9
- 22A. Canales 6.7
- 18E. Bello ▼ 46' 6.2
- 14J. Rossel ▼ 60' 6.5
- 11C. Montes ▼ 60' 6.5
- 30D. Valencia ▼ 87' 6.2
Dự bị 7
- 36F. Valdes
- 4I. Perez
- 23T. Asta-Buruaga ▲ 46' 6.5
- 16L. Romero ▲ 60' 6.6
- 35D. Corral ▲ 60' 6.2
- 38A. Cerda ▲ 87' 6.2
- 44J. Salas ▲ 46' 6.6
- 13D. Sanchez 7.2
- 17F. Salinas 7.5
- 2B. Cabrera 6.9
- 3M. Fernandez 7.3
- 16J. Cornejo 7.3
- 7S. Galani 7.3
- 14S. Cordero ⚽ ▼ 74' 7.2
- 30B. Chandia ⚽ ▼ 58' 7.3
- 10M. Palavecino ⇢ ▼ 88' 7.3
- 20M. A. Mundaca Barraza ▼ 46' 6.6
- 18C. Waterman ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 88' 6.3
- 9N. Johansen ⚽ ▲ 74' 7.2
- 8A. Camargo ▲ 74' 6.9
- 11A. E. Azocar Machuca ▲ 58' 6.3
- 26L. Soza
- 15C. Zavala ▲ 46' 6.9
Thống kê
14⚑1
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
5Dứt điểm16
0Trúng đích8
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
505Chuyền bóng333
421Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền76%
0.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
39Trận đấu42
53Ghi được69
41Thủng lưới32
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai46