U. Catolica
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Coquimbo Unido

U. Catolica vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 2-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 3, hòa 0, Coquimbo Unido thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Phong độ
LLWWW U. Catolica
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 12' Cristian Cuevas
  2. 18' Alexander Aravena
  3. 18' Dylan Glaby
  4. 21' Salvador Sánchez
  5. 25' F. Zampedri · B. Nieto 1-0
  6. HT1-0
  7. 53' A. Aravena 2-0
  8. 55' Clemente Montes
  9. 58' M. Palavecino B. Chandía
  10. 62' Ignacio Saavedra
  11. 66' Diego Sánchez
  12. 67' Diego Sánchez
  13. 70' N. Rivera S. Galani
  14. 77' Rodrigo Holgado
  15. 80' Matias Palavecino
  16. 81' G. Tapia C. Montes
  17. 83' 2-1 R. Holgado · D. Glaby
  18. 90'+2 Alfonso Parot
  19. 90'+3 G. Burdisso C. Cuevas
  20. FT2-1

Đội hình

U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Valenzuela
  1. 22N. Peranic 6.5
  2. 23B. Nieto 7.2
  3. 17B. Ampuero 6.3
  4. 55G. Kagelmacher 6.9
  5. 24A. Parot 6.3
  6. 16B. Rovira 7.3
  7. 18A. Aravena 7.9
  8. 8I. Saavedra 6.7
  9. 35C. Montes ▼ 81' 6.3
  10. 9F. Zampedri 7.5
  11. 15C. Cuevas ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 20G. Tapia ▲ 81' 6.9
  2. 6G. Burdisso ▲ 90'
  3. 7F. Di Santo
  4. 12T. Gillier
  5. 19B. González
  6. 27J. Ortiz
  7. 5D. Gónzalez
Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Díaz
  1. 13D. Sánchez 6.6
  2. 5D. Escobar 6.3
  3. 27S. Sánchez 6.2
  4. 3D. Carrasco 6.6
  5. 16J. Cornejo 7.2
  6. 6D. Glaby 6.6
  7. 7S. Galani ▼ 70' 6.5
  8. 17R. Farfán 6.9
  9. 29L. Cabral 6.6
  10. 31B. Chandía ▼ 58' 6.5
  11. 9R. Holgado 7.3

Dự bị 7

  1. 11M. Palavecino ▲ 58' 6.9
  2. 23N. Rivera ▲ 70' 6.3
  3. 1M. Pinto
  4. 22S. Cardozo
  5. 19F. Yáñez
  6. 20F. Carmona
  7. 18G. Jara

Thống kê

055
640
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị0
19Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Cứu thua4
299Chuyền bóng272
209Chuyền chính xác188
70%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu35
61Ghi được54
54Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu