O'Higgins
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Everton de Vina

O'Higgins vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-0 Everton de Vina tại Primera División, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 6, hòa 4, Everton de Vina thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 30
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
R. Tobar
Phong độ
DLWLW O'Higgins
WDWWL Everton de Vina
  1. 12' Matías Donoso
  2. 28' Juan Fuentes
  3. 41' M. Marín · F. Castro 1-0
  4. 45'+2 G. Lodico · M. Marín 2-0
  5. HT2-0
  6. 62' L. Pastran M. Campos Lopez
  7. 67' Facundo Castro
  8. 74' D. Fernández M. Marín
  9. 74' E. Moreira F. Barcelo
  10. 83' F. Campos Á. Madrid
  11. 83' P. Sánchez A. Ibacache
  12. 84' Camilo Moya
  13. 85' C. Castillo C. Moya
  14. 86' Benjamín Berríos
  15. 87' I. Sosa B. Carvallo
  16. 90' D. Carrasco A. Díaz
  17. FT2-0

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 8.3
  2. 6J. Fuentes 7.5
  3. 37F. Grillo 8.0
  4. 23B. Torrealba 7.2
  5. 13C. Moya ▼ 85' 7.0
  6. 32G. Lodico 7.2
  7. 20M. Marín ▼ 74' 8.2
  8. 9M. Donoso 6.9
  9. 22F. Barcelo ▼ 74' 6.5
  10. 11F. Castro 7.0
  11. 30A. Díaz ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 21D. Fernández ▲ 74' 6.9
  2. 33E. Moreira ▲ 74' 6.7
  3. 2C. Castillo ▲ 85' 6.3
  4. 18D. Carrasco ▲ 90'
  5. 19M. Belmar
  6. 27M. González
  7. 1D. Carreño
Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Meneghini
  1. 30F. De Paul 6.5
  2. 5J. Barroso 6.2
  3. 24D. Oyarzún 6.9
  4. 4A. Ibacache ▼ 83' 6.6
  5. 6Á. Madrid ▼ 83' 7.0
  6. 20R. Echeverría 6.7
  7. 26B. Carvallo ▼ 87' 6.6
  8. 21B. Berríos 6.6
  9. 16A. Sánchez 7.0
  10. 9M. Campos Lopez ▼ 62' 6.9
  11. 7S. Sosa 6.9

Dự bị 7

  1. 32L. Pastran ▲ 62' 6.7
  2. 3F. Campos ▲ 83' 6.2
  3. 19P. Sánchez ▲ 83' 6.3
  4. 18I. Sosa ▲ 87' 6.5
  5. 14C. Medina
  6. 22J. Salas
  7. 12J. Peña

Thống kê

036
610
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
6Phạt góc6
4Việt vị0
13Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
248Chuyền bóng474
169Chuyền chính xác369
68%Chính xác chuyền78%

So sánh

34Trận đấu42
34Ghi được52
36Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu