Everton de Vina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
O'Higgins

Everton de Vina vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-1 O'Higgins tại Primera División, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 0, hòa 2, O'Higgins thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
DLWLW O'Higgins
  1. 13' Juan Fuentes
  2. 23' Lautaro Pastrán
  3. 23' Lautaro Pastrán
  4. 28' N. Peranic D. Carreño
  5. 45'+6 K. Méndez · O. Fernández 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Y. Zapata O. Bianchi
  8. 46' J. Tapia C. Auzqui
  9. 56' D. Buonanotte M. Sarrafiore
  10. 60' J. Cruz O. Fernández
  11. 65' Joaquín Tapia
  12. 73' E. Moreira V. Fernández
  13. 76' E. Ramos S. Pereira
  14. 84' 1-1 E. Moreira · D. Buonanotte
  15. 88' Juan Ignacio Díaz
  16. 90'+1 F. Martínez N. Baeza
  17. 90'+6 B. Torrealba E. Calderón
  18. FT1-1

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Solari
  1. 1I. González
  2. 23T. Asta-Buruaga
  3. 33Eduardo Bauermann
  4. 4S. Pereira▼ 76'
  5. 16K. Méndez
  6. 21B. Berríos
  7. 22O. Fernández▼ 60'
  8. 6Á. Madrid
  9. 14N. Baeza▼ 90'
  10. 26L. Pastrán
  11. 27R. Contreras

Dự bị 7

  1. 10J. Cruz▲ 60'
  2. 25E. Ramos▲ 76'
  3. 7F. Martínez▲ 90'
  4. 11J. Delgado
  5. 17C. González
  6. 9M. Campos
  7. 20F. Villagrán
O'Higgins Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Fuentes
  1. 1D. Carreño▼ 28'
  2. 26L. Mosevich
  3. 17M. González
  4. 14J. Díaz
  5. 31V. Fernández▼ 73'
  6. 7M. Sarrafiore▼ 56'
  7. 6J. Fuentes
  8. 10B. Rabello
  9. 28E. Calderón▼ 90'
  10. 21O. Bianchi▼ 46'
  11. 11C. Auzqui▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22N. Peranic▲ 28'
  2. 15Y. Zapata▲ 46'
  3. 30J. Tapia▲ 46'
  4. 18D. Buonanotte▲ 56'
  5. 27E. Moreira▲ 73'
  6. 23B. Torrealba▲ 90'
  7. 8Y. Leiva

Thống kê

105
221
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm16
6Trúng đích6
6Chệch đích5
1Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
257Chuyền bóng452
65%Chính xác chuyền80%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
56Ghi được39
50Thủng lưới58
1.47Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu