O'Higgins vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-0 Everton de Vina tại Primera División, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 2, Everton de Vina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- WDWWL Everton de Vina
- 37' Matias Lugo
- HT0-0
- 53' ▲ Felipe Ogaz ▼ M. Lugo
- 54' Vicente Vega
- 67' ▲ J. Tapia ▼ J. Leiva
- 68' Emiliano Ramos
- 68' ▲ A. Ibacache ▼ E. M. Ramos Aviles
- 76' ▲ A. Madrid ▼ J. Alfaro
- 79' ▲ A. Castillo ▼ Martin Sarrafiore
- 89' Álvaro Madrid
- 90'+7 Francisco González
- 90'+1 Moisés González
- 90'+3 Maximiliano Romero
- 90'+8 ▲ J. Cruz ▼ J. Moya
- 90'+7 ▲ C. Palacios ▼ V. Vega
- 90' F. Gonzalez · F. Gonzalez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Deschamps
- 17M. Gonzalez
- 21N. Garrido
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 32M. Lugo▼ 53'
- 11J. Leiva▼ 67'
- 24F. Gonzalez
- 10B. Rabello
- 7Martin Sarrafiore▼ 79'
- 23M. Romero
Dự bị 7
- 13M. Quezada
- 9A. Castillo▲ 79'
- 20Felipe Ogaz▲ 53'
- 27J. Movillo
- 28E. Calderon
- 29B. Molina
- 30J. Tapia▲ 67'
- 1I. Gonzalez
- 19V. Vega▼ 90'
- 4H. Magallanes
- 5R. Gonzalez
- 24D. Oyarzun
- 21B. Berrios
- 7J. Moya▼ 90'
- 14N. Baeza
- 25E. M. Ramos Aviles▼ 68'
- 23J. Alfaro▼ 76'
- 33S. Sosa
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 2A. Ibacache▲ 68'
- 6A. Madrid▲ 76'
- 10J. Cruz▲ 90'
- 28E. C. Serje Orozco
- 30C. Palacios▲ 90'
- 35L. Soto
Thống kê
03⚑3
⚑130
75%Kiểm soát bóng25%
11Dứt điểm4
4Trúng đích3
5Chệch đích1
2Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
511Chuyền bóng174
81%Chính xác chuyền48%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu37
50Ghi được36
40Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai16