O'Higgins
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Everton de Vina

O'Higgins vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-1 Everton de Vina tại Primera División, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 2, Everton de Vina thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 3
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Phong độ
DLWLW O'Higgins
WDWWL Everton de Vina
  1. 13' 0-1 M. Campos · F. Villagrán
  2. 26' Felipe Villagrán
  3. 43' Esteban Calderon
  4. 45'+5 E. Calderón 1-1
  5. HT1-1
  6. 57' Juan Fuentes
  7. 58' B. Berríos F. Villagrán
  8. 59' A. Castillo · E. Calderón 2-1
  9. 66' M. González E. Calderón
  10. 68' M. Wassenne B. Martínez
  11. 68' R. Contreras F. Martínez
  12. 74' O. Bianchi A. Castillo
  13. 74' Y. Leiva S. Contreras
  14. 80' O. Fernández N. Baeza
  15. 82' D. Buonanotte B. Rabello
  16. 82' B. Torrealba J. Fuentes
  17. 90'+2 Octavio Bianchi
  18. FT2-1

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Azconzábal
  1. 22N. Peranic
  2. 29S. Contreras▼ 74'
  3. 26L. Mosevich
  4. 14J. Díaz
  5. 15A. Díaz
  6. 6J. Fuentes▼ 82'
  7. 5C. Moya
  8. 7M. Sarrafiore
  9. 10B. Rabello▼ 82'
  10. 9A. Castillo▼ 74'
  11. 28E. Calderón▼ 66'

Dự bị 7

  1. 17M. González▲ 66'
  2. 21O. Bianchi▲ 74'
  3. 8Y. Leiva▲ 74'
  4. 18D. Buonanotte▲ 82'
  5. 23B. Torrealba▲ 82'
  6. 4P. Navarro
  7. 1D. Carreño
Everton de Vina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Meneghini
  1. 1I. González
  2. 3F. Campos
  3. 4S. Pereira
  4. 23T. Asta-Buruaga
  5. 14N. Baeza▼ 80'
  6. 20F. Villagrán▼ 58'
  7. 6Á. Madrid
  8. 29B. Martínez▼ 68'
  9. 7F. Martínez▼ 68'
  10. 16K. Méndez
  11. 9M. Campos

Dự bị 7

  1. 21B. Berríos▲ 58'
  2. 15M. Wassenne▲ 68'
  3. 27R. Contreras▲ 68'
  4. 22O. Fernández▲ 80'
  5. 8A. Ríos
  6. 2C. Riquelme
  7. 17C. González

Thống kê

033
910
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích1
3Bị chặn3
3Phạt góc9
6Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
281Chuyền bóng427
69%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
39Ghi được56
58Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu