Everton de Vina vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-1 O'Higgins tại Primera División, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 0, hòa 2, O'Higgins thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- DLWLW O'Higgins
- 15' Lucas Soto
- 28' Lucas Soto
- 28' Lucas Soto
- 32' Cristian Morales
- 43' ▲ F. Faundez ▼ C. Morales
- HT0-0
- 46' ▲ J. Delgado ▼ M. Guzman
- 46' ▲ C. Palacios ▼ M. Campos
- 58' Alan Robledo
- 68' ▲ J. Moya ▼ A. Madrid
- 75' 0-1 A. Robledo · B. Rabello
- 82' ▲ N. Baeza ▼ E. M. Ramos Aviles
- 82' ▲ A. Castillo ▼ E. Calderon
- 84' ▲ I. Ramirez ▼ B. Berrios
- 90'+6 Arnaldo Castillo
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Gonzalez
- 32M. Guzman▼ 46'
- 5R. Gonzalez
- 24D. Oyarzun
- 2A. Ibacache
- 21B. Berrios▼ 84'
- 11A. Medina
- 35L. Soto
- 6A. Madrid▼ 68'
- 25E. M. Ramos Aviles▼ 82'
- 9M. Campos▼ 46'
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 7J. Moya▲ 68'
- 14N. Baeza▲ 82'
- 15J. Delgado▲ 46'
- 16D. Garcia
- 29I. Ramirez▲ 84'
- 30C. Palacios▲ 46'
- 31O. Carabali
- 2C. Morales▼ 43'
- 22A. Robledo
- 21N. Garrido
- 6L. Pavez
- 32M. Lugo
- 11J. Leiva
- 8J. Montecinos
- 10B. Rabello
- 26R. Godoy
- 28E. Calderon▼ 82'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 3F. Faundez▲ 43'
- 5G. Pinto
- 9A. Castillo▲ 82'
- 19L. Benegas
- 29B. Molina
- 40J. Munoz
Thống kê
12⚑3
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm16
2Trúng đích4
7Chệch đích10
2Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị0
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
293Chuyền bóng467
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu37
36Ghi được50
52Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai33