D. La Serena vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 0-4 U. Catolica tại Primera División, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 2, hòa 1, U. Catolica thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Trọng tài
- J. Lara
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- LLWWW U. Catolica
- 19' 0-1 C. Montes · C. Pinares
- 38' 0-2 J. Fuenzalida
- 39' Leandro Díaz
- 45' Lucas Alarcón
- HT0-2
- 46' ▲ C. Jorquera ▼ S. Dittborn
- 46' ▲ F. Andrada ▼ J. Cavallaro
- 54' Humberto Suazo
- 56' 0-3 F. Zampedri
- 63' ▲ R. Paredes ▼ H. Suazo
- 63' ▲ M. Ramirez ▼ C. Erbes
- 63' ▲ G. Tapia ▼ C. Montes
- 63' ▲ J. Leiva ▼ I. Saavedra
- 74' 0-4 J. Fuenzalida · G. Tapia
- 75' ▲ R. Rebolledo ▼ M. Isla
- 75' ▲ Fabián Orellana ▼ J. Fuenzalida
- 78' ▲ T. Asta-Buruaga ▼ B. Ampuero
- FT0-4
Đội hình
- 17Z. López 6.2
- 5L. Alarcón 5.6
- 2J. Buss 5.6
- 3E. Ferrario 8.0
- 21C. Erbes ▼ 63' 6.9
- 19S. Dittborn ▼ 46' 6.9
- 4L. Díaz 6.3
- 13L. Carreño 6.5
- 26H. Suazo ▼ 63' 7.2
- 30J. Cavallaro ▼ 46' 6.2
- 16A. Cáceres 6.0
Dự bị 7
- 8C. Jorquera ▲ 46' 6.7
- 9F. Andrada ▲ 46' 6.5
- 11R. Paredes ▲ 63' 6.5
- 29M. Ramirez ▲ 63' 5.9
- 32M. Cortés
- 24B. Soto
- 1G. Fuentealba
- 13M. Dituro 8.9
- 44M. Isla ▼ 75' 7.7
- 24A. Parot 8.2
- 19J. Fuenzalida ⚽2 ▼ 75' 9.0
- 55G. Kagelmacher 8.0
- 11L. Aued 7.3
- 17B. Ampuero ▼ 78' 7.0
- 29C. Pinares ⇢ 7.6
- 8I. Saavedra ▼ 63' 6.9
- 9F. Zampedri ⚽ 7.2
- 16C. Montes ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 7
- 20G. Tapia ▲ 63' 6.9
- 22J. Leiva ▲ 63' 7.3
- 21R. Rebolledo ▲ 75' 6.6
- 14Fabián Orellana ▲ 75' 6.7
- 7T. Asta-Buruaga ▲ 78' 7.2
- 25S. Pérez
- 31B. González
Thống kê
03⚑5
⚑100
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm24
8Trúng đích9
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm17
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
5Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
5Cứu thua8
414Chuyền bóng517
323Chuyền chính xác436
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu45
32Ghi được62
62Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai34