U. Catolica vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 3-0 D. La Serena tại Primera División, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 7, hòa 1, D. La Serena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio San Carlos de Apoquindo, Santiago de Chile
- Trọng tài
- A. Hermosilla
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- DWDWW D. La Serena
- 4' E. Puch · C. Pinares 1-0
- 25' Lucas Fasson dos Santos
- HT1-0
- 46' ▲ R. Rebolledo ▼ C. Pinares
- 48' G. Lezcano 2-0
- 56' ▲ F. Hormazabal ▼ J. Valdés
- 62' ▲ D. Valencia ▼ F. Zampedri
- 63' ▲ D. Buonanotte ▼ J. Fuenzalida
- 68' ▲ C. Munder ▼ E. Puch
- 73' ▲ Romulo ▼ W. Ponce
- 73' ▲ N. Baeza ▼ R. Paredes
- 84' ▲ D. Pérez ▼ F. Barrientos
- 90'+4 D. Valencia · G. Lezcano 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Dituro 7.2
- 23J. Cornejo 7.9
- 5V. Huerta 7.5
- 2G. Lanaro 6.9
- 11L. Aued 6.9
- 19J. Fuenzalida ▼ 63' 7.3
- 14C. Pinares ⇢ ▼ 46' 8.0
- 8I. Saavedra 6.5
- 9F. Zampedri ▼ 62' 7.2
- 10E. Puch ⚽ ▼ 68' 7.3
- 15G. Lezcano ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 7
- 21R. Rebolledo ▲ 46' 6.6
- 30D. Valencia ⚽ ▲ 62' 7.3
- 18D. Buonanotte ▲ 63' 6.9
- 16C. Munder ▲ 68' 6.3
- 12M. Suárez
- 24A. Parot
- 7T. Asta-Buruaga
- 13R. Olivares 6.3
- 16E. Ferrario 6.7
- 37Lucas Fasson 6.5
- 20J. Valdés ▼ 56' 6.6
- 5K. Medel 6.2
- 26H. Suazo 6.9
- 11R. Paredes ▼ 73' 5.9
- 25W. Ponce ▼ 73' 6.7
- 28F. Barrientos ▼ 84' 6.6
- 24V. Durán 7.2
- 22D. Monardes 6.7
Dự bị 7
- 7F. Hormazabal ▲ 56' 6.6
- 32Romulo ▲ 73' 6.5
- 14N. Baeza ▲ 73' 6.6
- 30D. Pérez ▲ 84' 6.5
- 3D. Achucarro
- 17Z. López
- 6R. Brito
Thống kê
00⚑8
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm10
5Trúng đích1
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
459Chuyền bóng384
378Chuyền chính xác302
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu38
87Ghi được42
60Thủng lưới49
1.71Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai26