U. Catolica vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 4-3 D. La Serena tại Primera División, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 7, hòa 1, D. La Serena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio San Carlos de Apoquindo, Santiago de Chile
- Trọng tài
- F. González
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- DWDWW D. La Serena
- -5' Facundo Agüero
- 6' ▲ V. Durán ▼ F. Aguero
- 11' 0-1 J. Martínez · M. Fernández
- 31' D. Valencia · G. Lanaro 1-1
- 33' F. Zampedri · D. Valencia 2-1
- 39' M. Nuñez 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ R. Paredes ▼ F. Jaramillo
- 52' Raimundo Rebolledo
- 62' ▲ C. Munder ▼ D. Monardes
- 62' ▲ S. Dittborn ▼ S. Leyton
- 63' Humberto Suazo
- 74' F. Zampedri · J. Fuenzalida 4-1
- 76' ▲ A. Quiñones ▼ M. Fernández
- 77' ▲ D. Buonanotte ▼ M. Nuñez
- 78' ▲ J. Fuentes ▼ R. Rebolledo
- 78' ▲ F. Silva ▼ J. Leiva
- 80' 4-2 R. Paredes · H. Suazo
- 82' ▲ E. Puch ▼ A. Parot
- 82' ▲ G. Lezcano ▼ J. Fuenzalida
- 86' Vicente Durán
- 88' 4-3 C. Munder
- 90'+4 Diego Valencia
- 90' Richard Paredes
- FT4-3
Đội hình
- 25S. Perez 5.9
- 24A. Parot ▼ 82' 6.2
- 19J. Fuenzalida ⇢ ▼ 82' 7.5
- 5V. Huerta 6.6
- 2G. Lanaro ⇢ 7.2
- 21R. Rebolledo ▼ 78' 7.7
- 22J. Leiva ▼ 78' 6.7
- 8I. Saavedra 6.7
- 26M. Nuñez ⚽ ▼ 77' 7.2
- 9F. Zampedri ⚽2 8.6
- 30D. Valencia ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 18D. Buonanotte ▲ 77' 6.2
- 14J. Fuentes ▲ 78' 6.2
- 6F. Silva ▲ 78' 6.2
- 10E. Puch ▲ 82' 6.5
- 15G. Lezcano ▲ 82' 6.7
- 28V. Bernedo
- 16C. Montes
- 17Z. López 6.7
- 2F. Aguero ▼ 6' 6.3
- 3E. Ferrario 6.3
- 14M. Fernández ⇢ ▼ 76' 7.0
- 8S. Leyton ▼ 62' 6.9
- 4J. Martínez ⚽ 6.9
- 25F. Jaramillo ▼ 46' 6.0
- 13L. Díaz 5.6
- 23Romulo 6.2
- 26H. Suazo ⇢ 7.0
- 22D. Monardes ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 24V. Durán ▲ 6' 6.6
- 10R. Paredes ⚽ ▲ 46' 7.5
- 7C. Munder ⚽ ▲ 62' 7.0
- 19S. Dittborn ▲ 62' 7.0
- 20A. Quiñones ▲ 76' 6.3
- 1R. Olivares
- 15A. Rizzoli
Thống kê
02⚑8
⚑131
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm9
9Trúng đích4
12Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
400Chuyền bóng288
327Chuyền chính xác210
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu32
72Ghi được40
43Thủng lưới42
1.76Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai24