D. La Serena vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-2 U. Catolica tại Primera División, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 2, hòa 1, U. Catolica thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Trọng tài
- E. Gamboa
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- LLWWW U. Catolica
- 24' G. Poblete
- 25' 0-1 J. Cornejo
- 28' J. Cornejo
- HT0-1
- 55' J. Cornejophản lưới 1-1
- 67' I. Saavedra
- 68' 1-2 G. Lezcano
- 69' ▲ F. Hormazabal ▼ J. Valdes
- 74' V. Duran
- 78' ▲ N. Baeza ▼ R. Paredes
- 79' ▲ D. Monardes ▼ W. Ponce
- 79' ▲ E. Puch ▼ J. Fuenzalida
- 87' ▲ D. Valencia ▼ M. I. Nunez Espinoza
- FT1-2
Đội hình
- 17Zacarías López 6.3
- 33Stefano Magnasco 6.7
- 31Facundo Agüero 6.2
- 37Lucas Fasson dos Santos 7.3
- 24Vicente Durán 6.2
- 21Gerónimo Poblete 6.3
- 8Sebastián Leyton 6.6
- 7Fabián Hormazabal 6.5
- 22Daniel Monardes 6.5
- 14Nicolás Baeza 6.3
- 26Humberto Suazo 7.3
Dự bị 7
- 13Raul Olivares
- 6Rodrigo Brito
- 19Danilo Catalan
- 5Kevin Medel
- 20Jaime Valdés 6.7
- 11Richard Paredes 6.7
- 25Walter Ponce 6.7
- 1Matías Dituro 6.9
- 21Raimundo Rebolledo 6.9
- 7Tomas Astaburuaga ⇢ 6.9
- 5Valber Huerta 6.9
- 23Juan Cornejo ⚽ 7.9
- 8Ignacio Saavedra 7.2
- 11Luciano Aued 6.6
- 15Gastón Lezcano ⚽ 7.3
- 30Diego Valencia 6.2
- 10Edson Puch 7.3
- 9Fernando Zampedri 6.5
Dự bị 7
- 13Cristopher Toselli
- 24Alfonso Parot
- 4Carlos Salomón
- 19José Pedro Fuenzalida 6.6
- 18Diego Buonanotte
- 26Marcelino Núñez 6.9
- 35Clemente Montes
Thống kê
02⚑0
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm14
2Trúng đích5
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
0Phạt góc5
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
427Chuyền bóng318
346Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
42Ghi được87
49Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai54