D. La Serena vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 0-2 U. Catolica tại Primera División, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 2, hòa 1, U. Catolica thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Trọng tài
- J. Cabero
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- LLWWW U. Catolica
- 11' Zacarías López
- 14' Juan Leiva
- 25' 0-1 C. Montes · L. Aued
- 44' Sebastián Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ S. Leyton ▼ M. Fernández
- 60' ▲ F. Orellana ▼ C. Montes
- 63' Sebastián Leyton
- 70' 0-2 A. Parot
- 81' ▲ S. Dittborn ▼ J. Martínez
- 90'+3 ▲ C. Finch ▼ G. Lanaro
- FT0-2
Đội hình
- 17Z. López 6.9
- 2F. Aguero 6.3
- 37L. Alarcón 6.3
- 3E. Ferrario 6.3
- 14M. Fernández ▼ 46' 6.5
- 9L. Valencia 7.0
- 4J. Martínez ▼ 81' 6.5
- 21M. Guerrero 6.2
- 7C. Munder 7.0
- 13L. Díaz 6.3
- 27J. Benítez 6.9
Dự bị 7
- 8S. Leyton ▲ 46' 6.9
- 19S. Dittborn ▲ 81' 6.3
- 25F. Jaramillo
- 40Victor Ramon
- 1R. Olivares
- 6R. Brito
- 15A. Rizzoli
- 25S. Perez 7.3
- 24A. Parot ⚽ 8.3
- 23J. Cornejo 7.3
- 2G. Lanaro ▼ 90' 7.2
- 7T. Asta-Buruaga 7.0
- 11L. Aued ⇢ 6.9
- 17B. Ampuero 7.3
- 22J. Leiva 7.2
- 9F. Zampedri 7.3
- 30D. Valencia 6.6
- 16C. Montes ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 5
- 32F. Orellana ▲ 60' 6.3
- 3C. Finch ▲ 90'
- 18D. Buonanotte
- 27A. Aravena
- 28V. Bernedo
Thống kê
02⚑11
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm11
1Trúng đích6
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
11Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
344Chuyền bóng346
264Chuyền chính xác266
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu41
40Ghi được72
42Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai43